Lọn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lọn

Lọn là gì? Lọn là danh từ chỉ một nắm, mớ vật có dạng sợi được cuộn hoặc xoắn lại với nhau, thường dùng để đếm tóc hoặc nhang. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lọn” trong tiếng Việt nhé!

Lọn nghĩa là gì?

Lọn là danh từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ một nắm, một mớ những vật có dạng sợi được cuộn hoặc xoắn lại thành từng phần riêng biệt. Từ này thường được dùng làm đơn vị đếm cho tóc, nhang, len, chỉ và các vật liệu dạng sợi khác.

Trong đời sống, từ “lọn” xuất hiện phổ biến ở nhiều ngữ cảnh:

Trong mô tả ngoại hình: “Lọn tóc” là cách nói quen thuộc để chỉ một phần tóc xoăn hoặc cuộn tự nhiên. Ví dụ: lọn tóc xoăn, lọn tóc mai, lọn tóc rơi trên trán.

Trong sinh hoạt thường ngày: Người Việt hay nói “một lọn nhang” khi mua hương thắp, hoặc “một lọn len” khi nói về sợi len cuộn tròn.

Trong văn học, thơ ca: Từ “lọn” thường xuất hiện để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng, đặc biệt khi tả mái tóc người phụ nữ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lọn”

Từ “lọn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ bản địa, không vay mượn từ tiếng Hán hay ngôn ngữ khác. Từ đồng nghĩa với “lọn” là “đọn” – cũng mang nghĩa tương tự trong một số vùng miền.

Sử dụng từ “lọn” khi muốn mô tả hoặc đếm các vật có dạng sợi được cuộn, xoắn thành từng phần nhỏ.

Lọn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lọn” được dùng khi mô tả tóc xoăn, tóc uốn, hoặc khi đếm các vật dạng sợi như nhang, len, chỉ. Ngoài ra còn dùng trong văn chương để tả vẻ đẹp mềm mại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lọn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy có những lọn tóc xoăn tự nhiên rất đẹp.”

Phân tích: Dùng “lọn tóc” để mô tả phần tóc xoăn, cuộn tự nhiên trên đầu.

Ví dụ 2: “Bà mua một lọn nhang về thắp bàn thờ.”

Phân tích: Dùng “lọn” làm đơn vị đếm cho nhang – vật dạng sợi được bó lại.

Ví dụ 3: “Một lọn tóc đen rơi trên trán anh.”

Phân tích: Miêu tả một phần nhỏ tóc xõa xuống, tạo hình ảnh sinh động trong văn học.

Ví dụ 4: “Mái tóc vàng óng uốn lọn ôm lấy đôi tai nhỏ nhắn.”

Phân tích: Dùng “uốn lọn” để chỉ kiểu tóc xoăn, tạo vẻ đẹp duyên dáng.

Ví dụ 5: “Cô thợ dệt cầm lọn len màu đỏ bắt đầu công việc.”

Phân tích: Dùng “lọn len” để chỉ sợi len được cuộn thành từng phần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lọn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lọn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đọn Thẳng
Cuộn Duỗi
Búi Xõa
Mớ Rời
Nắm Tản
Rải

Dịch “Lọn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lọn 卷 (Juǎn) Curl / Lock 巻き毛 (Makige) 곱슬 (Gopsseul)

Kết luận

Lọn là gì? Tóm lại, lọn là danh từ thuần Việt chỉ nắm, mớ vật dạng sợi cuộn lại, thường dùng để đếm tóc hoặc nhang. Hiểu đúng từ “lọn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.