Lẻo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lẻo

Lẻo là gì? Lẻo là động từ chỉ hành động cắt vuông vắn, cắt từng miếng nhỏ; đồng thời cũng là tính từ mô tả sự nhanh miệng, liến thoắng hoặc trạng thái trong suốt, không gợn đục. Đây là từ thuần Việt đa nghĩa, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đời sống. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách dùng từ “lẻo” trong tiếng Việt nhé!

Lẻo nghĩa là gì?

Lẻo là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ vừa là tính từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa 1 – Động từ: Cắt vuông vắn, cắt từng miếng nhỏ gọn gàng. Ví dụ: “Lẻo miếng bánh”, “Lẻo một miếng thịt”.

Nghĩa 2 – Tính từ: Nhanh miệng, liến thoắng, nói nhiều nhưng không thật, không đáng tin. Ví dụ: “Lẻo mồm nói láo”, “Lẻo mép”.

Nghĩa 3 – Tính từ: Trong suốt, không chút gợn đục, thường dùng để miêu tả nước hoặc bầu trời. Ví dụ: “Nước trong lẻo”, “Trời xanh lẻo”.

Từ “lẻo” còn xuất hiện trong nhiều từ ghép quen thuộc như: leo lẻo, lỏng lẻo, lắt lẻo, mách lẻo, hớt lẻo, chẻo lẻo, lẻo khoẻo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lẻo”

Từ “lẻo” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “lẻo” được ghi bằng các ký tự như 󰄂, 潦, 了.

Sử dụng từ “lẻo” khi muốn diễn tả hành động cắt gọn, tính cách hay nói, hoặc miêu tả sự trong trẻo của vật thể.

Lẻo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lẻo” được dùng khi nói về việc cắt thực phẩm thành miếng nhỏ, mô tả người hay nói liến thoắng, hoặc miêu tả nước, trời trong vắt không vẩn đục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẻo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lẻo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ lẻo miếng bánh chưng cho con ăn thử.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động cắt miếng bánh vuông vắn, gọn gàng.

Ví dụ 2: “Nước suối trong lẻo, nhìn thấy cả đáy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả nước trong suốt, không gợn đục.

Ví dụ 3: “Cô ấy lẻo mép lắm, nói gì cũng đừng tin.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ người hay nói nhiều, liến thoắng nhưng không thật.

Ví dụ 4: “Trời xanh lẻo, không một gợn mây.”

Phân tích: Miêu tả bầu trời trong xanh hoàn toàn, rất đẹp.

Ví dụ 5: “Lẻo một miếng thịt cho vào nồi canh.”

Phân tích: Chỉ hành động cắt thịt thành miếng nhỏ để nấu ăn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lẻo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẻo” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẻo (cắt nhỏ) Nguyên vẹn
Xắt Để nguyên
Trong vắt Đục ngầu
Trong trẻo Vẩn đục
Liến thoắng Ít nói
Lẻo mép Thật thà

Dịch “Lẻo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lẻo (cắt nhỏ) 切小块 (Qiē xiǎo kuài) Slice / Cut into pieces 小さく切る (Chīsaku kiru) 작게 자르다 (Jakge jareuda)
Lẻo (trong suốt) 清澈 (Qīngchè) Crystal clear 澄んだ (Sunda) 맑은 (Malgeun)

Kết luận

Lẻo là gì? Tóm lại, lẻo là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ hành động cắt nhỏ gọn gàng, vừa miêu tả sự trong suốt hoặc tính hay nói liến thoắng. Hiểu đúng từ “lẻo” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.