Lậu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích từ Lậu
Lậu là gì? Lậu là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: chỉ hành vi trái phép, lén lút (buôn lậu, hàng lậu) hoặc chỉ bệnh lây truyền qua đường tình dục (bệnh lậu). Đây là từ xuất hiện phổ biến trong đời sống, pháp luật và y tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “lậu” ngay bên dưới!
Lậu nghĩa là gì?
Lậu là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng, phổ biến nhất là chỉ hành vi trái phép, lén lút hoặc một loại bệnh lây qua đường tình dục. Đây là danh từ hoặc tính từ tùy cách dùng.
Trong tiếng Việt, từ “lậu” có các cách hiểu:
Nghĩa 1 – Trái phép, lén lút: Chỉ hành vi làm trái quy định pháp luật, thường liên quan đến buôn bán, vận chuyển hàng hóa. Ví dụ: buôn lậu, hàng lậu, nhập lậu, trốn lậu.
Nghĩa 2 – Bệnh lậu: Một bệnh nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra.
Nghĩa 3 – Rò rỉ, thấm qua: Chỉ hiện tượng nước hoặc chất lỏng chảy qua kẽ hở. Ví dụ: nhà dột lậu, mái lậu.
Lậu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lậu” có nguồn gốc Hán Việt (漏), nghĩa gốc là rò rỉ, thấm qua, sau mở rộng thành lén lút, trái phép. Trong y học, “lậu” được dùng để chỉ bệnh có dịch tiết chảy ra bất thường.
Sử dụng “lậu” khi nói về hành vi trái pháp luật, bệnh lây truyền qua đường tình dục, hoặc hiện tượng rò rỉ nước.
Cách sử dụng “Lậu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lậu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lậu” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất trái phép. Ví dụ: hàng lậu, thuốc lậu, rượu lậu.
Danh từ: Chỉ bệnh lậu hoặc hành vi buôn lậu. Ví dụ: mắc bệnh lậu, bị bắt vì tội buôn lậu.
Động từ: Chỉ hành động rò rỉ. Ví dụ: mái nhà bị lậu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lậu”
Từ “lậu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Công an vừa bắt một vụ buôn lậu thuốc lá lớn.”
Phân tích: “Buôn lậu” chỉ hành vi mua bán hàng hóa trái phép, trốn thuế.
Ví dụ 2: “Hàng lậu không rõ nguồn gốc rất nguy hiểm cho sức khỏe.”
Phân tích: “Hàng lậu” là hàng hóa nhập khẩu hoặc sản xuất trái quy định.
Ví dụ 3: “Bệnh lậu cần được điều trị sớm để tránh biến chứng.”
Phân tích: “Bệnh lậu” là bệnh lây qua đường tình dục, cần điều trị y tế.
Ví dụ 4: “Mái nhà cũ bị lậu mỗi khi trời mưa to.”
Phân tích: “Lậu” ở đây nghĩa là rò rỉ, thấm nước qua kẽ hở.
Ví dụ 5: “Anh ta bị phạt vì trốn lậu vé tàu.”
Phân tích: “Trốn lậu” chỉ hành vi lén lút không trả tiền theo quy định.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lậu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lậu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lậu” với “lâu” (thời gian dài).
Cách dùng đúng: “Hàng lậu” (trái phép) khác với “hàng lâu” (đã lâu). Chú ý dấu nặng.
Trường hợp 2: Dùng “lậu” không đúng ngữ cảnh, gây hiểu nhầm.
Cách dùng đúng: Cần xác định rõ ngữ cảnh: pháp luật (buôn lậu), y tế (bệnh lậu), hay vật lý (rò lậu).
“Lậu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lậu” (nghĩa trái phép):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trái phép | Hợp pháp |
| Lén lút | Công khai |
| Bất hợp pháp | Chính đáng |
| Chui | Chính ngạch |
| Phi pháp | Đúng luật |
| Trốn thuế | Minh bạch |
Kết luận
Lậu là gì? Tóm lại, lậu là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất chỉ hành vi trái phép (buôn lậu, hàng lậu) hoặc bệnh lây qua đường tình dục. Hiểu đúng từ “lậu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
