Chiết khấu là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Chiết khấu

Chiết khấu là gì? Chiết khấu là việc giảm giá niêm yết của sản phẩm hoặc dịch vụ theo một tỷ lệ phần trăm nhất định nhằm kích thích nhu cầu mua hàng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh thương mại và ngân hàng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách tính và các loại chiết khấu thông dụng nhé!

Chiết khấu nghĩa là gì?

Chiết khấu là khoản giảm giá mà người bán cung cấp cho người mua, thường nhằm mục đích khuyến khích mua hàng với số lượng lớn hoặc thanh toán sớm. Thuật ngữ này xuất phát từ hoạt động thương mại và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong kinh doanh thương mại: Chiết khấu là phần ưu đãi giảm giá mà người bán dành cho khách hàng. Khi mua hàng, khách được trừ số phần trăm ưu đãi và chỉ phải trả số tiền còn lại. Có hai loại phổ biến:

Chiết khấu thương mại: Giảm giá khi khách mua số lượng lớn.
Chiết khấu thanh toán: Giảm giá khi khách thanh toán trước thời hạn.

Trong lĩnh vực ngân hàng: Theo Luật các tổ chức tín dụng, chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lưu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá trước khi đến hạn thanh toán. Ngân hàng mua lại giấy tờ có giá với mức thấp hơn mệnh giá.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiết khấu”

Từ “chiết khấu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chiết” nghĩa là bẻ gãy, giảm bớt và “khấu” nghĩa là trừ đi. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt từ hoạt động thương mại quốc tế. Tiếng Anh gọi là “discount”.

Sử dụng “chiết khấu” khi nói về các chương trình giảm giá, khuyến mãi trong kinh doanh hoặc nghiệp vụ ngân hàng liên quan đến giấy tờ có giá.

Chiết khấu sử dụng trong trường hợp nào?

Chiết khấu được dùng khi doanh nghiệp muốn kích cầu, thanh lý hàng tồn kho, thu hút khách hàng mới hoặc trong giao dịch mua bán giấy tờ có giá tại ngân hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiết khấu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiết khấu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mua hàng từ 1 triệu đồng được chiết khấu 10%.”

Phân tích: Đây là chiết khấu thương mại, khuyến khích khách mua nhiều để hưởng ưu đãi.

Ví dụ 2: “Thanh toán trong 7 ngày sẽ được chiết khấu 2% giá trị hóa đơn.”

Phân tích: Chiết khấu thanh toán, khuyến khích khách trả tiền sớm hơn thời hạn quy định.

Ví dụ 3: “Ngân hàng chiết khấu hối phiếu với lãi suất 8%/năm.”

Phân tích: Chiết khấu ngân hàng, mua lại giấy tờ có giá trước hạn thanh toán.

Ví dụ 4: “Đại lý cấp 1 được hưởng mức chiết khấu 15% từ nhà sản xuất.”

Phân tích: Chiết khấu dành cho nhà phân phối mua sỉ với số lượng lớn.

Ví dụ 5: “Chương trình Black Friday chiết khấu lên đến 50%.”

Phân tích: Chiết khấu khuyến mại theo mùa, kích thích mua sắm trong dịp đặc biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiết khấu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiết khấu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giảm giá Tăng giá
Khuyến mãi Phụ thu
Ưu đãi Nguyên giá
Hạ giá Đội giá
Giảm trừ Cộng thêm
Bớt giá Nâng giá

Dịch “Chiết khấu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiết khấu 折扣 (Zhékòu) Discount 割引 (Waribiki) 할인 (Hal-in)

Kết luận

Chiết khấu là gì? Tóm lại, chiết khấu là hình thức giảm giá theo tỷ lệ phần trăm, phổ biến trong kinh doanh và ngân hàng, giúp kích cầu và tăng doanh số hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.