Cú là gì? 🦉 Nghĩa, giải thích từ Cú

Cú là gì? Cú là danh từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: chỉ loài chim ăn thịt săn mồi ban đêm, hoặc chỉ đòn đánh nhanh mạnh, hoặc dùng như tính từ diễn tả sự tức giận vì thua thiệt. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “cú” nhé!

Cú nghĩa là gì?

Cú là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là danh từ chỉ loài chim săn mồi ban đêm, hoặc chỉ một đòn đánh/hành động nhanh mạnh, hoặc là tính từ diễn tả cảm giác tức tối.

Trong tiếng Việt, từ “cú” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa 1 – Loài chim: Cú là chim ăn thịt, có mắt lớn ở phía trước đầu, thường kiếm mồi vào ban đêm. Trong văn hóa Việt Nam, cú thường bị coi là điềm xấu với thành ngữ “cú kêu ra ma”. Thành ngữ “hôi như cú” dùng để chỉ mùi khó chịu.

Nghĩa 2 – Đòn đánh: Từ tiếng Pháp “coup”, chỉ đòn đánh nhanh, mạnh như “cú đấm”, “cú sút”, “cú phạt”. Nghĩa mở rộng còn chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, gây tác động lớn như “cú sốc”, “cú lừa”.

Nghĩa 3 – Tính từ: Trong khẩu ngữ, “cú” nghĩa là cay cú, tức giận vì thua thiệt. Ví dụ: “Thi trượt nên rất cú.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cú”

Từ “cú” chỉ loài chim có nguồn gốc thuần Việt, còn “cú” nghĩa đòn đánh được vay mượn từ tiếng Pháp “coup”. Sự đa dạng nguồn gốc tạo nên tính đa nghĩa phong phú của từ này.

Sử dụng “cú” khi nói về loài chim săn đêm, khi diễn tả hành động đánh/đá mạnh, hoặc khi muốn thể hiện cảm giác tức giận trong giao tiếp thân mật.

Cú sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cú” được dùng khi nói về loài chim cú mèo, trong thể thao để chỉ các cú sút/đấm, trong đời sống để diễn tả sự việc bất ngờ hoặc cảm xúc tức giận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ban đêm nghe tiếng cú kêu, bà ngoại bảo đó là điềm không lành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa loài chim săn mồi ban đêm, gắn với tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Ví dụ 2: “Cầu thủ tung cú sút xa ghi bàn thắng quyết định.”

Phân tích: “Cú sút” chỉ hành động đá bóng mạnh, dứt khoát trong thể thao.

Ví dụ 3: “Anh ta bị lừa một cú đau, mất cả trăm triệu.”

Phân tích: “Cú đau” nghĩa bóng chỉ sự việc bất ngờ gây thiệt hại lớn.

Ví dụ 4: “Thi trượt đại học, nó cú lắm nhưng quyết tâm năm sau thi lại.”

Phân tích: “Cú” dùng như tính từ, nghĩa là tức giận, cay cú vì thất bại.

Ví dụ 5: “Võ sĩ tung cú đấm knockout đối thủ ngay hiệp đầu.”

Phân tích: “Cú đấm” chỉ đòn đánh nhanh, mạnh trong boxing.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cú” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cú mèo (loài chim) Chim ngày
Đòn (đánh) Vuốt ve
Phát (đấm) Xoa dịu
Cay cú (tức giận) Vui vẻ
Ức (tức) Hài lòng
Tức tối Thoải mái

Dịch “Cú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cú (chim) 猫头鹰 (Māotóuyīng) Owl フクロウ (Fukurou) 올빼미 (Olppaemi)
Cú (đòn đánh) 拳 (Quán) Blow / Strike 一撃 (Ichigeki) 한 방 (Han bang)

Kết luận

Cú là gì? Tóm lại, cú là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ loài chim săn đêm, vừa chỉ đòn đánh mạnh, vừa diễn tả cảm xúc tức giận. Hiểu rõ các nghĩa của từ “cú” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.