Trọng thưởng là gì? 🎁 Ý nghĩa đầy đủ
Trọng thưởng là gì? Trọng thưởng là phần thưởng có giá trị lớn, thường được trao để vinh danh người có công lao hoặc thành tích xuất sắc. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, lịch sử và các chương trình thi đua. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “trọng thưởng” ngay bên dưới!
Trọng thưởng là gì?
Trọng thưởng là phần thưởng lớn, có giá trị cao về vật chất hoặc tinh thần, dùng để ghi nhận công lao, khuyến khích thành tích xuất sắc. Đây là danh từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “trọng thưởng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ phần thưởng có giá trị lớn, thường là tiền bạc, vật phẩm quý hoặc danh hiệu cao quý.
Trong lịch sử: Vua chúa thường ban trọng thưởng cho quan quân lập công lớn trong chiến trận hoặc triều chính.
Trong đời sống hiện đại: Trọng thưởng xuất hiện trong các chương trình thi đua, gameshow, hoặc chính sách khuyến khích của doanh nghiệp.
Trọng thưởng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trọng thưởng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trọng” (重) nghĩa là nặng, lớn và “thưởng” (賞) nghĩa là ban tặng để khen ngợi. Cụm từ này đã xuất hiện từ thời phong kiến trong các chiếu chỉ, sắc phong của triều đình.
Sử dụng “trọng thưởng” khi muốn nhấn mạnh giá trị lớn của phần thưởng hoặc tầm quan trọng của việc tưởng thưởng.
Cách sử dụng “Trọng thưởng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng thưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trọng thưởng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ phần thưởng có giá trị cao. Ví dụ: trọng thưởng cho người tố giác tội phạm, trọng thưởng cuộc thi.
Động từ: Hành động ban thưởng hậu hĩnh. Ví dụ: Nhà vua trọng thưởng công thần.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng thưởng”
Từ “trọng thưởng” thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính khuyến khích hoặc vinh danh:
Ví dụ 1: “Công an treo trọng thưởng 100 triệu đồng cho ai cung cấp thông tin về nghi phạm.”
Phân tích: Danh từ chỉ số tiền thưởng lớn nhằm khuyến khích người dân hợp tác.
Ví dụ 2: “Vua Quang Trung trọng thưởng các tướng sĩ sau chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động ban thưởng hậu hĩnh của nhà vua.
Ví dụ 3: “Chương trình có trọng thưởng lên đến 1 tỷ đồng cho quán quân.”
Phân tích: Danh từ chỉ giải thưởng giá trị cao trong cuộc thi.
Ví dụ 4: “Công ty trọng thưởng nhân viên xuất sắc bằng chuyến du lịch nước ngoài.”
Phân tích: Động từ diễn tả việc tặng thưởng lớn để ghi nhận thành tích.
Ví dụ 5: “Ai bắt được kẻ trộm sẽ được trọng thưởng.”
Phân tích: Cụm từ mang nghĩa hứa hẹn phần thưởng xứng đáng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng thưởng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng thưởng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trọng thưởng” với “thưởng” thông thường.
Cách dùng đúng: “Trọng thưởng” chỉ dùng khi phần thưởng có giá trị lớn, đặc biệt. Phần thưởng nhỏ chỉ cần dùng “thưởng” hoặc “khen thưởng”.
Trường hợp 2: Dùng “trọng thưởng” trong ngữ cảnh quá đời thường.
Cách dùng đúng: Không nên nói “Mẹ trọng thưởng con cái kẹo” vì không phù hợp với sắc thái trang trọng của từ.
“Trọng thưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng thưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hậu thưởng | Trừng phạt |
| Tặng thưởng lớn | Xử phạt |
| Ban thưởng hậu hĩnh | Khiển trách |
| Khen thưởng xứng đáng | Kỷ luật |
| Ân thưởng | Quở trách |
| Trọng đãi | Phạt nặng |
Kết luận
Trọng thưởng là gì? Tóm lại, trọng thưởng là phần thưởng có giá trị lớn, dùng để vinh danh và khuyến khích người có công. Hiểu đúng từ “trọng thưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
