Chạy án là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Chạy án

Chạy án là gì? Chạy án là hành vi lo lót, chạy chọt nhằm bóp méo, xoay chuyển vụ án theo hướng có lợi cho bị can hoặc bị cáo. Đây là thuật ngữ khẩu ngữ phổ biến trong đời sống, phản ánh hiện tượng tiêu cực trong hoạt động tư pháp. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và hệ quả pháp lý của hành vi chạy án nhé!

Chạy án nghĩa là gì?

Chạy án là việc dùng tiền bạc, mối quan hệ hoặc các thủ đoạn khác để can thiệp vào quá trình tố tụng, nhằm giúp người phạm tội được hưởng mức án nhẹ hơn hoặc thoát tội. Pháp luật Việt Nam không có định nghĩa chính thức về “chạy án”, nhưng đây là cách gọi dân gian cho các hành vi hối lộ, môi giới hối lộ trong lĩnh vực tư pháp.

Trong thực tế, chạy án thường diễn ra theo nhiều hình thức:

Trong hoạt động điều tra: Người thân bị can tìm cách đưa tiền cho cán bộ điều tra để thay đổi kết quả điều tra, giảm nhẹ tội danh hoặc đình chỉ vụ án.

Trong giai đoạn xét xử: Đưa hối lộ cho thẩm phán, hội thẩm nhằm được tuyên mức án nhẹ, án treo thay vì án tù giam.

Trong thi hành án: Lo lót để được giảm thời gian chấp hành án phạt tù hoặc chuyển sang hình thức thi hành án khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy án”

Từ “chạy án” xuất phát từ khẩu ngữ tiếng Việt, kết hợp giữa “chạy” (lo liệu, vận động) và “án” (bản án, vụ án). Cụm từ này phản ánh hiện tượng tiêu cực đã tồn tại lâu đời trong xã hội.

Sử dụng từ “chạy án” khi nói về hành vi bất hợp pháp nhằm can thiệp vào hoạt động tố tụng, thường mang nghĩa tiêu cực và bị pháp luật nghiêm cấm.

Chạy án sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chạy án” được dùng khi đề cập đến các vụ việc tiêu cực trong ngành tư pháp, khi có người dùng tiền hoặc quan hệ để thay đổi kết quả xử lý vụ án hình sự, dân sự.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy án”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạy án” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình bị cáo đã chi hàng tỷ đồng để chạy án nhưng không thành.”

Phân tích: Chỉ hành vi đưa tiền hối lộ nhằm can thiệp vào kết quả xét xử.

Ví dụ 2: “Cơ quan điều tra đang làm rõ đường dây chạy án liên quan đến nhiều cán bộ.”

Phân tích: Đề cập đến mạng lưới tội phạm có tổ chức trong lĩnh vực tư pháp.

Ví dụ 3: “Đừng tin những kẻ hứa hẹn chạy án, đó chỉ là lừa đảo.”

Phân tích: Cảnh báo về các đối tượng lợi dụng tâm lý lo lắng của người nhà bị can để lừa tiền.

Ví dụ 4: “Người nhận tiền chạy án có thể bị truy tố tội nhận hối lộ.”

Phân tích: Nêu hậu quả pháp lý của hành vi chạy án đối với người nhận tiền.

Ví dụ 5: “Chạy án là hành vi bất hợp pháp, không có ‘cửa sau’ nào có thể mua chuộc công lý.”

Phân tích: Khẳng định tính nghiêm minh của pháp luật, phủ nhận hiệu quả của việc chạy án.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy án”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy án”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lo lót Minh bạch
Chạy chọt Công bằng
Hối lộ Liêm chính
Đút lót Nghiêm minh
Mua chuộc Trong sạch
Xin xỏ Chí công vô tư

Dịch “Chạy án” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạy án 跑案 / 买通司法 (Pǎo àn / Mǎitōng sīfǎ) Bribery for case fixing / Judicial corruption 司法買収 (Shihō baishū) 사법 뇌물 (Sabeop noemul)

Kết luận

Chạy án là gì? Tóm lại, chạy án là hành vi bất hợp pháp dùng tiền bạc, quan hệ để can thiệp vào hoạt động tố tụng. Đây là tội phạm nghiêm trọng, cả người đưa và người nhận đều bị xử lý hình sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.