Luân lưu là gì? 🔄 Ý nghĩa, cách dùng Luân lưu

Luân lưu là gì? Luân lưu là sự chuyển vòng, thay đổi theo thứ tự lần lượt giữa các đối tượng hoặc nhóm người. Từ này thường xuất hiện trong bóng đá (đá luân lưu), công việc (trực nhật luân lưu) và các giải thưởng chuyển giao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “luân lưu” ngay sau đây!

Luân lưu nghĩa là gì?

Luân lưu là việc chuyển đổi, thay phiên nhau theo thứ tự vòng tròn, không cố định ở một người hay một nhóm nào. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “luân lưu” mang nhiều ý nghĩa:

Trong thể thao: “Đá luân lưu” (penalty shootout) là cách quyết định đội thắng khi hai đội hòa nhau sau thời gian thi đấu chính thức và hiệp phụ. Mỗi đội lần lượt sút 11 mét theo thứ tự.

Trong công việc: “Trực nhật luân lưu” nghĩa là các thành viên thay phiên nhau làm nhiệm vụ trực theo lịch xoay vòng.

Trong giải thưởng: “Cờ luân lưu” hay “giải thưởng luân lưu” là phần thưởng không thuộc về ai vĩnh viễn, mà chuyển sang tay người thắng mỗi kỳ thi đấu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Luân lưu”

“Luân lưu” là từ Hán Việt, gồm “luân” (輪 – bánh xe, vòng tròn) và “lưu” (流 – chảy, xoay vần). Ghép lại mang nghĩa sự xoay vòng, chuyển đổi liên tục như bánh xe quay.

Sử dụng “luân lưu” khi muốn diễn tả sự thay phiên, chuyển giao theo thứ tự giữa nhiều người hoặc nhiều đội.

Luân lưu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “luân lưu” được dùng khi nói về sự thay phiên trong công việc, thi đấu thể thao, hoặc giải thưởng chuyển giao không thuộc về ai vĩnh viễn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luân lưu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luân lưu”:

Ví dụ 1: “Trận chung kết phải phân định thắng thua bằng loạt đá luân lưu 11 mét.”

Phân tích: Dùng trong bóng đá, chỉ cách quyết định đội thắng khi hòa sau hiệp phụ.

Ví dụ 2: “Lớp chúng tôi phân công trực nhật luân lưu theo danh sách.”

Phân tích: Chỉ việc các học sinh thay phiên nhau làm nhiệm vụ trực lớp theo thứ tự.

Ví dụ 3: “Cúp vô địch là giải thưởng luân lưu, đội nào vô địch năm sau phải trao lại.”

Phân tích: Giải thưởng không thuộc về đội nào vĩnh viễn, chuyển giao mỗi mùa giải.

Ví dụ 4: “Các phòng ban sẽ luân lưu tổ chức hoạt động team building hàng quý.”

Phân tích: Chỉ sự thay phiên nhau đảm nhận trách nhiệm giữa các bộ phận.

Ví dụ 5: “Quyền chủ tọa cuộc họp được luân lưu giữa các thành viên ban điều hành.”

Phân tích: Vị trí chủ tọa không cố định, xoay vòng theo thứ tự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luân lưu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luân lưu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Luân phiên Cố định
Thay phiên Bất biến
Xoay vòng Vĩnh viễn
Lần lượt Duy nhất
Tuần hoàn Độc quyền
Chuyển giao Giữ nguyên

Dịch “Luân lưu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luân lưu 輪流 (Lúnliú) Rotate / Take turns 輪流 (Rinryū) 교대 (Gyodae)

Kết luận

Luân lưu là gì? Tóm lại, luân lưu là sự chuyển đổi, thay phiên theo thứ tự vòng tròn. Hiểu đúng từ “luân lưu” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.