Chầu văn là gì? 🎭 Ý nghĩa, cách dùng Chầu văn

Chầu văn là gì? Chầu văn (hay hát văn) là loại hình nghệ thuật ca hát cổ truyền của Việt Nam, gắn liền với nghi thức hầu đồng trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ và thờ Đức Thánh Trần. Đây là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, góp phần đưa “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ” được UNESCO vinh danh năm 2016. Cùng khám phá nguồn gốc và giá trị độc đáo của chầu văn nhé!

Chầu văn nghĩa là gì?

Chầu văn là hình thức lễ nhạc sử dụng âm nhạc mang tính tâm linh kết hợp với lời ca trau chuốt để phục vụ nghi thức hầu đồng, mang ý nghĩa “hát chầu Thánh”. Từ “chầu” có nghĩa là hầu, chờ đợi phục vụ bậc bề trên; “văn” là lời ca, bài hát.

Trong đời sống văn hóa, “chầu văn” có nhiều tên gọi khác:

Hát văn: Cách gọi phổ biến nhất, chỉ hình thức ca hát trong nghi lễ tâm linh hoặc biểu diễn nghệ thuật.

Hát bóng/Hát hầu đồng: Nhấn mạnh vai trò phục vụ nghi thức lên đồng, giúp thanh đồng nhập thánh.

Văn thờ, văn hầu: Phân loại theo mục đích sử dụng — thờ cúng hay phục vụ các giá hầu đồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chầu văn”

Chầu văn có nguồn gốc từ vùng đồng bằng Bắc Bộ, xuất hiện từ thế kỷ XVI và phát triển thịnh vượng nhất vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Nam Định được xem là cái nôi của nghệ thuật chầu văn với quần thể di tích Phủ Dầy nổi tiếng.

Sử dụng “chầu văn” khi nói về nghệ thuật hát trong nghi lễ hầu đồng, tín ngưỡng thờ Mẫu hoặc các buổi biểu diễn văn hóa dân gian.

Chầu văn sử dụng trong trường hợp nào?

Chầu văn được dùng trong nghi lễ hầu đồng, hát thờ tại đền phủ vào ngày lễ tiết, hát cửa đền phục vụ khách hành hương, hoặc biểu diễn nghệ thuật sân khấu hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chầu văn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chầu văn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghệ nhân cung văn hát chầu văn phục vụ giá hầu Cô Bé Thượng Ngàn.”

Phân tích: Mô tả việc hát văn trong nghi lễ hầu đồng, kể sự tích và ca ngợi vị thánh đang giáng.

Ví dụ 2: “Năm 2012, Nghi lễ Chầu văn được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.”

Phân tích: Đề cập đến giá trị văn hóa và sự công nhận chính thức của nghệ thuật chầu văn.

Ví dụ 3: “Tiếng đàn nguyệt réo rắt hòa cùng làn điệu chầu văn tạo nên không khí linh thiêng.”

Phân tích: Miêu tả đặc trưng âm nhạc của chầu văn với nhạc cụ chính là đàn nguyệt.

Ví dụ 4: “Chầu văn Nam Định nổi tiếng với các làn điệu cờn, xá, chèo đò độc đáo.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc trưng vùng miền của nghệ thuật chầu văn tại Nam Định.

Ví dụ 5: “Ngày nay, chầu văn được sân khấu hóa và biểu diễn phục vụ đông đảo khán giả.”

Phân tích: Cho thấy sự phát triển của chầu văn từ nghi lễ tâm linh sang nghệ thuật biểu diễn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chầu văn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chầu văn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hát văn Nhạc đời
Hát bóng Nhạc trẻ
Hát hầu đồng Nhạc hiện đại
Văn hầu Ca khúc thị trường
Văn thờ Nhạc giải trí
Lễ nhạc hầu Thánh Nhạc thế tục

Dịch “Chầu văn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chầu văn 朝文 (Cháo wén) Chầu văn / Vietnamese spirit singing チャウヴァン (Chau van) 쩌우번 (Jjeo-u-beon)

Kết luận

Chầu văn là gì? Tóm lại, chầu văn là nghệ thuật ca hát cổ truyền độc đáo của Việt Nam, gắn liền với tín ngưỡng thờ Mẫu — một di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO vinh danh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.