Chầu chẫu là gì? 👑 Ý nghĩa và cách hiểu Chầu chẫu

Chầu chẫu là gì? Chầu chẫu là từ gợi tả dáng ngồi chực bên cạnh, chăm chú chờ đợi, xem hoặc hóng chuyện một cách háo hức. Đây là từ láy mang sắc thái dân dã, thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người tò mò. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “chầu chẫu” nhé!

Chầu chẫu nghĩa là gì?

Chầu chẫu là tính từ trong tiếng Việt, nghĩa là dáng ngồi chực bên cạnh, chăm chú chờ đợi, theo dõi hoặc hóng chuyện với vẻ háo hức, thèm thuồng. Từ này đồng nghĩa với “chầu hẫu” trong tiếng Việt phổ thông.

Trong giao tiếp đời thường, “chầu chẫu” thường được dùng để miêu tả:

Trẻ em nghe kể chuyện: Hình ảnh lũ trẻ ngồi quây quần, mắt chăm chú lắng nghe người lớn kể chuyện cổ tích hay chuyện đời xưa.

Người hóng chuyện: Ai đó ngồi bên cạnh, chăm chú theo dõi câu chuyện của người khác với vẻ tò mò, muốn biết mọi chi tiết.

Chờ đợi háo hức: Dáng ngồi chờ đợi điều gì đó với sự mong ngóng, thèm thuồng, như chờ được chia phần ăn ngon.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chầu chẫu”

Từ “chầu chẫu” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình gợi tả dáng vẻ ngồi chờ đợi, theo dõi một cách chăm chú. Đây là biến thể của từ “chầu hẫu”, phổ biến trong khẩu ngữ dân gian.

Sử dụng “chầu chẫu” khi muốn miêu tả ai đó ngồi chờ đợi, theo dõi hoặc hóng chuyện với vẻ háo hức, tò mò.

Chầu chẫu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chầu chẫu” được dùng khi mô tả dáng ngồi chờ đợi háo hức, thái độ chăm chú theo dõi, hoặc hình ảnh ai đó hóng chuyện một cách tò mò.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chầu chẫu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chầu chẫu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mấy đứa trẻ ngồi chầu chẫu nghe bà kể chuyện cổ tích.”

Phân tích: Diễn tả hình ảnh lũ trẻ ngồi quây quần, chăm chú lắng nghe với vẻ háo hức.

Ví dụ 2: “Thằng bé ngồi chầu chẫu chờ mẹ chia bánh.”

Phân tích: Miêu tả dáng ngồi chờ đợi với sự mong ngóng, thèm thuồng của trẻ nhỏ.

Ví dụ 3: “Cô ấy ngồi chầu chẫu hóng chuyện người ta nói.”

Phân tích: Chỉ thái độ tò mò, chăm chú theo dõi câu chuyện của người khác.

Ví dụ 4: “Lũ mèo ngồi chầu chẫu nhìn bà chủ nấu cá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, miêu tả động vật chờ đợi thức ăn với vẻ háo hức.

Ví dụ 5: “Đừng có ngồi chầu chẫu ở đây, đi làm việc đi!”

Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó đang ngồi không, chờ đợi vô ích thay vì làm việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chầu chẫu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chầu chẫu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chầu hẫu Thờ ơ
Chăm chú Lơ đễnh
Háo hức Hờ hững
Mong ngóng Dửng dưng
Tò mò Bàng quan
Chờ đợi Lãnh đạm

Dịch “Chầu chẫu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chầu chẫu 眼巴巴 (Yǎnbābā) Eagerly waiting じっと待つ (Jitto matsu) 애타게 기다리다 (Aetage gidarida)

Kết luận

Chầu chẫu là gì? Tóm lại, chầu chẫu là từ gợi tả dáng ngồi chờ đợi, chăm chú theo dõi hoặc hóng chuyện với vẻ háo hức. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.