Khôi phục là gì? 🔄 Ý nghĩa, cách dùng Khôi phục

Khôi phục là gì? Khôi phục là quá trình đưa một sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái trở về tình trạng ban đầu sau khi bị hư hỏng, mất mát hoặc suy giảm. Từ này được dùng phổ biến trong y học, công nghệ, lịch sử và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khôi phục” trong tiếng Việt nhé!

Khôi phục nghĩa là gì?

Khôi phục là hành động làm cho một đối tượng trở lại trạng thái hoàn chỉnh, bình thường như trước khi bị tổn thương hoặc thay đổi. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “khôi” (恢) nghĩa là mở rộng, phục hồi và “phục” (復) nghĩa là trở lại.

Trong cuộc sống, từ “khôi phục” mang nhiều ý nghĩa:

Trong y học: Khôi phục sức khỏe là quá trình cơ thể hồi phục sau bệnh tật, chấn thương hoặc phẫu thuật.

Trong công nghệ: Khôi phục dữ liệu, khôi phục hệ thống là việc đưa thiết bị về trạng thái hoạt động bình thường.

Trong lịch sử: Khôi phục di tích, khôi phục truyền thống là việc bảo tồn và làm sống lại các giá trị văn hóa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôi phục”

Từ “khôi phục” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ ngữ phổ biến trong văn viết lẫn văn nói.

Sử dụng từ “khôi phục” khi muốn diễn tả việc đưa một đối tượng trở về trạng thái ban đầu, tốt đẹp hơn sau khi trải qua giai đoạn suy thoái hoặc hư hỏng.

Khôi phục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khôi phục” được dùng khi nói về việc phục hồi sức khỏe, sửa chữa thiết bị, bảo tồn di sản hoặc tái thiết sau thiên tai, chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôi phục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôi phục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cần thời gian để khôi phục sức khỏe.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ quá trình cơ thể hồi phục sau điều trị.

Ví dụ 2: “Kỹ thuật viên đang khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị hỏng.”

Phân tích: Dùng trong công nghệ, chỉ việc lấy lại thông tin đã mất.

Ví dụ 3: “Chính phủ đầu tư khôi phục di tích Hoàng thành Thăng Long.”

Phân tích: Dùng trong bảo tồn văn hóa, chỉ việc trùng tu công trình lịch sử.

Ví dụ 4: “Nền kinh tế đang dần khôi phục sau đại dịch.”

Phân tích: Dùng trong kinh tế, chỉ sự phục hồi của các hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Ví dụ 5: “Nhấn nút này để khôi phục cài đặt gốc cho điện thoại.”

Phân tích: Dùng trong công nghệ, chỉ việc đưa thiết bị về trạng thái ban đầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôi phục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôi phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phục hồi Phá hủy
Hồi phục Hủy hoại
Tái thiết Suy thoái
Phục dựng Tàn phá
Phục nguyên Đình trệ
Hàn gắn Xuống cấp

Dịch “Khôi phục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khôi phục 恢复 (Huīfù) Restore / Recover 回復 (Kaifuku) 회복 (Hoebog)

Kết luận

Khôi phục là gì? Tóm lại, khôi phục là quá trình đưa sự vật trở về trạng thái ban đầu sau khi bị tổn hại. Hiểu đúng từ “khôi phục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều lĩnh vực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.