Kiếm chác là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Kiếm chác
Kiếm chác là gì? Kiếm chác là động từ chỉ hành vi thu lợi nhỏ nhặt bằng mánh khóe, mưu mẹo vặt hoặc kiếm lợi bằng những việc làm không chính đáng. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự vụ lợi, tham lam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “kiếm chác” với các từ tương tự nhé!
Kiếm chác nghĩa là gì?
Kiếm chác là động từ có nghĩa thu những lợi nhỏ nhặt bằng mánh khóe, mưu mẹo vặt, hoặc kiếm lợi bằng những việc làm không chính đáng. Đây là cách nói mang sắc thái nặng, thường dùng để phê phán hành vi vụ lợi cá nhân.
Trong đời sống, từ “kiếm chác” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong công việc: Chỉ những người lợi dụng chức vụ, vị trí để trục lợi cá nhân, tìm cách thu vén lợi ích riêng một cách không minh bạch.
Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để chỉ những người hay tính toán, luôn tìm cách hưởng lợi từ người khác hoặc từ các tình huống xung quanh.
Trong văn hóa dân gian: Từ này thường xuất hiện trong các câu nói phê phán tính tham lam, ích kỷ như “Tính gian để hòng kiếm chác”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiếm chác”
Từ “kiếm chác” là từ thuần Việt, trong đó “kiếm” nghĩa là tìm kiếm, còn “chác” có nguồn gốc từ chữ Hán, mang nghĩa “chuốc lấy”. Trong Truyện Kiều có câu “Bỗng không mua não, chác sầu”, cho thấy “chác” đã xuất hiện từ lâu trong văn học Việt Nam.
Sử dụng “kiếm chác” khi muốn phê phán hành vi tìm kiếm lợi ích cá nhân bằng những cách không chính đáng, thiếu minh bạch.
Kiếm chác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiếm chác” được dùng khi nói về hành vi vụ lợi, tham lam, hoặc khi phê phán ai đó chỉ biết tính toán lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến đạo đức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiếm chác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiếm chác”:
Ví dụ 1: “Nó lúc nào cũng kiếm chác, chẳng ai muốn làm việc cùng.”
Phân tích: Phê phán người luôn tìm cách trục lợi cá nhân, gây mất thiện cảm với đồng nghiệp.
Ví dụ 2: “Đừng kiếm chác trên lưng người khác.”
Phân tích: Lời khuyên răn không nên lợi dụng người khác để thu lợi cho bản thân.
Ví dụ 3: “Anh ta chẳng kiếm chác được gì từ thương vụ đó.”
Phân tích: Diễn tả việc không thu được lợi ích gì dù đã có ý định.
Ví dụ 4: “Tính gian để hòng kiếm chác.”
Phân tích: Câu nói dân gian phê phán người có tâm địa gian xảo, luôn tìm cách trục lợi.
Ví dụ 5: “Làm cán bộ mà chỉ lo kiếm chác thì dân sao tin được.”
Phân tích: Phê phán hành vi tham nhũng, vụ lợi của người có chức quyền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiếm chác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiếm chác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trục lợi | Liêm khiết |
| Vụ lợi | Trong sạch |
| Tham lam | Thanh liêm |
| Thu vén | Chính trực |
| Tư lợi | Vô tư |
| Đục nước béo cò | Ngay thẳng |
Dịch “Kiếm chác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiếm chác | 捞取 (Lāoqǔ) | Seek profit | 私利を得る (Shiri wo eru) | 이익을 챙기다 (Iig-eul chaeng-gida) |
Kết luận
Kiếm chác là gì? Tóm lại, kiếm chác là động từ chỉ hành vi thu lợi nhỏ nhặt bằng mánh khóe hoặc kiếm lợi không chính đáng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tránh nhầm lẫn với “kiếm trác” – từ viết sai chính tả.
