Điều khiển từ xa là gì? 📱 Nghĩa

Điều khiển từ xa là gì? Điều khiển từ xa là thiết bị điện tử cho phép người dùng vận hành, kiểm soát máy móc hoặc thiết bị từ khoảng cách xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Nhờ công nghệ truyền tín hiệu hồng ngoại hoặc sóng vô tuyến, điều khiển từ xa đã trở thành vật dụng không thể thiếu trong đời sống hiện đại. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “điều khiển từ xa” ngay bên dưới!

Điều khiển từ xa nghĩa là gì?

Điều khiển từ xa là thiết bị hoặc hệ thống cho phép điều khiển máy móc, thiết bị điện tử từ một khoảng cách nhất định thông qua tín hiệu không dây. Đây là cụm danh từ ghép, kết hợp giữa “điều khiển” (vận hành, kiểm soát) và “từ xa” (không tiếp xúc trực tiếp).

Trong tiếng Việt, “điều khiển từ xa” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong đời sống hàng ngày: Chỉ thiết bị cầm tay dùng để bật/tắt, chuyển kênh tivi, điều hòa, quạt điện. Người Việt hay gọi tắt là “remote” hoặc “cục điều khiển”.

Trong công nghệ: Điều khiển từ xa bao gồm cả phần mềm cho phép truy cập máy tính, điện thoại từ xa qua internet (Remote Desktop, TeamViewer).

Trong công nghiệp: Hệ thống điều khiển từ xa được ứng dụng trong vận hành robot, drone, máy bay không người lái, thiết bị y tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều khiển từ xa”

Điều khiển từ xa có nguồn gốc từ phương Tây, được phát minh vào đầu thế kỷ 20. Nikola Tesla được ghi nhận là người đầu tiên trình diễn công nghệ này năm 1898 với chiếc thuyền điều khiển bằng sóng radio.

Sử dụng “điều khiển từ xa” khi nói về thiết bị không dây dùng để vận hành máy móc, hoặc khi mô tả hành động kiểm soát từ khoảng cách xa.

Cách sử dụng “Điều khiển từ xa” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều khiển từ xa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều khiển từ xa” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “điều khiển từ xa” thường được rút gọn thành “remote”, “cục điều khiển” hoặc “cái bấm”. Ví dụ: “Đưa mẹ cái remote tivi đi con.”

Trong văn viết: “Điều khiển từ xa” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, báo chí công nghệ với nghĩa chính xác hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều khiển từ xa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điều khiển từ xa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Điều khiển từ xa của tivi nhà tôi bị hỏng nút nguồn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị cầm tay điều khiển tivi.

Ví dụ 2: “Kỹ sư đang điều khiển từ xa robot thám hiểm dưới đáy biển.”

Phân tích: Mô tả hành động vận hành thiết bị từ khoảng cách xa qua hệ thống không dây.

Ví dụ 3: “Phần mềm điều khiển từ xa giúp tôi hỗ trợ khách hàng sửa lỗi máy tính.”

Phân tích: Chỉ công nghệ Remote Desktop, cho phép truy cập máy tính khác qua internet.

Ví dụ 4: “Drone được điều khiển từ xa bằng sóng radio tầm xa 10km.”

Phân tích: Ứng dụng trong lĩnh vực hàng không, chỉ thiết bị bay không người lái.

Ví dụ 5: “Cô ấy như đang bị điều khiển từ xa, làm theo mọi lời anh ta nói.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ ai đó bị chi phối, không có chính kiến.

“Điều khiển từ xa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều khiển từ xa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Remote Điều khiển trực tiếp
Bộ điều khiển không dây Điều khiển bằng tay
Thiết bị điều khiển Vận hành thủ công
Remote control Tiếp xúc trực tiếp
Bộ phát tín hiệu Điều khiển có dây
Cục điều khiển Cơ học

Kết luận

Điều khiển từ xa là gì? Tóm lại, điều khiển từ xa là thiết bị hoặc công nghệ cho phép vận hành máy móc từ khoảng cách xa. Hiểu đúng từ “điều khiển từ xa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.