Thu nhập thuần tuý là gì? 💰 Nghĩa

Thu nhập thuần tuý là gì? Thu nhập thuần tuý là khoản tiền thực nhận sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí, thuế và các khoản khấu trừ khác. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế, tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về thu nhập thuần tuý nhé!

Thu nhập thuần tuý nghĩa là gì?

Thu nhập thuần tuý là số tiền còn lại sau khi đã khấu trừ toàn bộ chi phí, thuế và các khoản giảm trừ từ tổng thu nhập ban đầu. Trong tiếng Anh, khái niệm này tương đương với “Net Income” hoặc “Pure Income”.

Cụm từ “thu nhập thuần tuý” được ghép từ hai thành phần:

Về mặt ngôn ngữ: “Thu nhập” chỉ số tiền hoặc tài sản nhận được trong một khoảng thời gian. “Thuần tuý” nghĩa là không pha trộn, chính thực, không pha tạp. Kết hợp lại, thu nhập thuần tuý mang ý nghĩa khoản tiền thực sự được giữ lại.

Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp: Thu nhập thuần tuý phản ánh lợi nhuận thực tế sau khi trừ giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động, chi phí tài chính và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Đối với cá nhân: Thu nhập thuần tuý là tiền lương thực nhận sau khi trừ thuế thu nhập cá nhân, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các khoản khấu trừ khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu nhập thuần tuý”

Cụm từ “thu nhập thuần tuý” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thu” (收) nghĩa là nhận vào, “nhập” (入) nghĩa là đưa vào, “thuần” (純) nghĩa là ròng, tinh khiết, “tuý” (粹) nghĩa là tinh chất.

Sử dụng “thu nhập thuần tuý” khi muốn nhấn mạnh khoản tiền thực sự được giữ lại, phân biệt với tổng thu nhập chưa trừ chi phí.

Thu nhập thuần tuý sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thu nhập thuần tuý” được dùng khi tính toán lương thực nhận, đánh giá hiệu quả kinh doanh, lập báo cáo tài chính, hoặc so sánh mức sống giữa các cá nhân, doanh nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu nhập thuần tuý”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu nhập thuần tuý” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lương gross của tôi là 20 triệu, nhưng thu nhập thuần tuý chỉ còn 17 triệu sau khi trừ thuế và bảo hiểm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cá nhân, chỉ số tiền thực nhận sau các khoản khấu trừ bắt buộc.

Ví dụ 2: “Doanh nghiệp có doanh thu 10 tỷ đồng nhưng thu nhập thuần tuý chỉ đạt 800 triệu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, phản ánh lợi nhuận thực sau khi trừ mọi chi phí.

Ví dụ 3: “Để đánh giá mức sống thực tế, cần xem xét thu nhập thuần tuý thay vì tổng thu nhập.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của khoản tiền thực sự có thể chi tiêu.

Ví dụ 4: “Thu nhập thuần tuý từ đầu tư bất động sản năm nay tăng 15% so với năm trước.”

Phân tích: Chỉ lợi nhuận ròng từ hoạt động đầu tư sau khi trừ các loại phí và thuế.

Ví dụ 5: “Anh ấy có thu nhập thuần tuý cao nhờ biết cách tối ưu thuế hợp pháp.”

Phân tích: Dùng để so sánh hiệu quả quản lý tài chính cá nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu nhập thuần tuý”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu nhập thuần tuý”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu nhập ròng Thu nhập gộp
Lợi nhuận thuần Tổng thu nhập
Thu nhập thực nhận Doanh thu
Lãi ròng Thu nhập danh nghĩa
Net Income Gross Income
Tiền lương thực lĩnh Lương gross

Dịch “Thu nhập thuần tuý” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thu nhập thuần tuý 纯收入 (Chún shōurù) Net Income 純収入 (Jun shūnyū) 순수입 (Sunsuip)

Kết luận

Thu nhập thuần tuý là gì? Tóm lại, thu nhập thuần tuý là khoản tiền thực nhận sau khi trừ mọi chi phí và thuế. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.