Điều khiển là gì? 🎮 Nghĩa đầy đủ

Điều khiển là gì? Điều khiển là hành động chi phối, điều hành hoặc vận hành một đối tượng, thiết bị hay hoạt động theo ý muốn của chủ thể. Đây là từ phổ biến trong đời sống, kỹ thuật và quản lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ “điều khiển” ngay bên dưới!

Điều khiển nghĩa là gì?

Điều khiển là động từ chỉ hành động chi phối, vận hành hoặc điều hành một đối tượng, hệ thống hoặc hoạt động theo mục đích đã định. Đây là từ Hán Việt, trong đó “điều” nghĩa là sắp xếp, điều chỉnh; “khiển” nghĩa là sai khiến, vận hành.

Trong tiếng Việt, từ “điều khiển” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Vận hành máy móc, thiết bị. Ví dụ: điều khiển máy bay, điều khiển robot.

Nghĩa quản lý: Chi phối, điều hành hoạt động của tổ chức hoặc con người. Ví dụ: điều khiển cuộc họp, điều khiển đội ngũ.

Nghĩa tâm lý: Kiểm soát cảm xúc, hành vi của bản thân. Ví dụ: điều khiển cơn giận, điều khiển suy nghĩ.

Điều khiển có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điều khiển” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “điều” (調 – sắp xếp) và “khiển” (遣 – sai khiến, điều động). Từ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời, ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự và hành chính.

Sử dụng “điều khiển” khi nói về việc vận hành thiết bị, quản lý hoạt động hoặc kiểm soát hành vi.

Cách sử dụng “Điều khiển”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều khiển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều khiển” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động vận hành, chi phối. Ví dụ: điều khiển xe, điều khiển chương trình.

Danh từ (khi kết hợp): Bộ điều khiển, thiết bị điều khiển, hệ thống điều khiển.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều khiển”

Từ “điều khiển” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy điều khiển chiếc drone rất thuần thục.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động vận hành thiết bị bay.

Ví dụ 2: “Giám đốc điều khiển cuộc họp một cách chuyên nghiệp.”

Phân tích: Chỉ hành động điều hành, dẫn dắt hoạt động.

Ví dụ 3: “Bộ điều khiển từ xa bị hết pin rồi.”

Phân tích: Kết hợp thành danh từ chỉ thiết bị (remote control).

Ví dụ 4: “Cô ấy học cách điều khiển cảm xúc của mình.”

Phân tích: Chỉ hành động kiểm soát tâm lý, hành vi cá nhân.

Ví dụ 5: “Hệ thống điều khiển tự động giúp tiết kiệm nhân lực.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ hệ thống kỹ thuật vận hành tự động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điều khiển”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điều khiển” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điều khiển” với “điều kiển” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “điều khiển” với “kh” và dấu hỏi.

Trường hợp 2: Dùng “điều khiển” thay cho “kiểm soát” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Điều khiển” nhấn mạnh hành động vận hành chủ động; “kiểm soát” nhấn mạnh việc giám sát, quản lý.

Trường hợp 3: Nhầm với “điều khiến” (sai dấu).

Cách dùng đúng: “Điều khiển” (dấu hỏi), không phải “điều khiến” (dấu ngã).

“Điều khiển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều khiển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vận hành Buông lỏng
Điều hành Thả lỏng
Chi phối Phụ thuộc
Kiểm soát Mất kiểm soát
Chỉ huy Tuân theo
Dẫn dắt Bị động

Kết luận

Điều khiển là gì? Tóm lại, điều khiển là hành động chi phối, vận hành đối tượng theo ý muốn. Hiểu đúng từ “điều khiển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.