Diễn văn là gì? 📜 Ý nghĩa và cách hiểu Diễn văn

Diễn văn là gì? Diễn văn là bài phát biểu chính thức được chuẩn bị trước, trình bày trước đông đảo người nghe trong các dịp quan trọng như lễ kỷ niệm, hội nghị hay sự kiện trọng đại. Diễn văn thường mang tính trang trọng, có cấu trúc rõ ràng và thể hiện quan điểm của người nói. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về diễn văn trong tiếng Việt nhé!

Diễn văn nghĩa là gì?

Diễn văn là bài nói được soạn thảo kỹ lưỡng, trình bày công khai trước đám đông nhằm truyền đạt thông điệp, tư tưởng hoặc kêu gọi hành động. Đây là hình thức giao tiếp trang trọng trong các sự kiện chính trị, xã hội, văn hóa.

Trong cuộc sống, từ “diễn văn” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong chính trị: Diễn văn là công cụ quan trọng để lãnh đạo truyền đạt đường lối, chính sách đến nhân dân. Các bài diễn văn khai mạc, bế mạc đại hội thường mang tính định hướng cao.

Trong giáo dục: Diễn văn xuất hiện trong lễ khai giảng, tốt nghiệp, giúp truyền cảm hứng và động viên học sinh, sinh viên.

Trong kinh doanh: Diễn văn được dùng trong các buổi ra mắt sản phẩm, hội nghị khách hàng hay lễ kỷ niệm thành lập công ty.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Diễn văn”

Từ “diễn văn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “diễn” (演) nghĩa là trình bày, biểu diễn và “văn” (文) nghĩa là lời văn, bài viết. Ghép lại, diễn văn là bài văn được trình bày bằng lời nói.

Sử dụng “diễn văn” khi muốn chỉ bài phát biểu chính thức, có chuẩn bị trước trong các dịp trang trọng.

Diễn văn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “diễn văn” được dùng khi nói về bài phát biểu trong lễ kỷ niệm, hội nghị, đại hội, lễ khai mạc, bế mạc hoặc các sự kiện mang tính nghi thức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diễn văn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “diễn văn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chủ tịch nước đọc diễn văn chào mừng nhân dịp Quốc khánh 2/9.”

Phân tích: Dùng chỉ bài phát biểu chính thức của lãnh đạo trong ngày lễ lớn của đất nước.

Ví dụ 2: “Bài diễn văn khai mạc của hiệu trưởng khiến cả hội trường xúc động.”

Phân tích: Chỉ bài phát biểu mở đầu một sự kiện trong môi trường giáo dục.

Ví dụ 3: “Anh ấy đang chuẩn bị diễn văn cho lễ kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chỉ bài phát biểu cho sự kiện quan trọng.

Ví dụ 4: “Diễn văn của Martin Luther King ‘I Have a Dream’ đã thay đổi lịch sử nước Mỹ.”

Phân tích: Chỉ bài phát biểu nổi tiếng có sức ảnh hưởng lớn trong lịch sử thế giới.

Ví dụ 5: “Cô dâu chú rể nghe diễn văn chúc mừng từ đại diện hai họ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lễ cưới, chỉ bài phát biểu chúc phúc trang trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Diễn văn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diễn văn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bài phát biểu Im lặng
Diễn từ Văn bản viết
Bài nói Thư từ
Lời phát biểu Độc thoại nội tâm
Bài diễn thuyết Trò chuyện riêng
Tuyên bố Lời thì thầm

Dịch “Diễn văn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Diễn văn 演讲 (Yǎnjiǎng) Speech 演説 (Enzetsu) 연설 (Yeonseol)

Kết luận

Diễn văn là gì? Tóm lại, diễn văn là bài phát biểu chính thức, được chuẩn bị kỹ lưỡng để trình bày trong các dịp quan trọng. Hiểu rõ diễn văn giúp bạn sử dụng từ ngữ chuẩn xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.