Tàn quân là gì? ⚔️ Nghĩa Tàn quân
Tàn quân là gì? Tàn quân là những binh lính còn sót lại sau khi đội quân bị đánh bại hoặc tan rã trong chiến trận. Đây là thuật ngữ quân sự thường xuất hiện trong lịch sử và văn học chiến tranh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “tàn quân” ngay bên dưới!
Tàn quân là gì?
Tàn quân là phần còn lại của một đội quân sau khi bị đánh tan, thất bại hoặc bị tiêu diệt phần lớn lực lượng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự, lịch sử.
Trong tiếng Việt, từ “tàn quân” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ những binh sĩ sống sót sau trận chiến thất bại, thường trong tình trạng mất tổ chức, thiếu chỉ huy và tinh thần suy sụp.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ những thế lực, tổ chức đã suy yếu, chỉ còn lại số ít thành viên không còn khả năng hoạt động hiệu quả.
Trong văn học: “Tàn quân” thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết chiến tranh để miêu tả cảnh tượng bi thương của quân đội bại trận.
Tàn quân có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tàn quân” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tàn” (殘) nghĩa là còn sót lại, không trọn vẹn; “quân” (軍) nghĩa là quân đội, binh lính. Ghép lại, “tàn quân” chỉ đội quân đã bị phá vỡ, chỉ còn lại phần nhỏ.
Sử dụng “tàn quân” khi nói về lực lượng quân sự bại trận hoặc thế lực đã suy tàn.
Cách sử dụng “Tàn quân”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàn quân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tàn quân” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ những người lính còn sót lại sau thất bại. Ví dụ: tàn quân địch, tàn quân nhà Minh.
Nghĩa bóng: Chỉ những thành phần còn sót lại của một tổ chức, thế lực đã tan rã.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàn quân”
Từ “tàn quân” được dùng phổ biến trong văn cảnh lịch sử, quân sự và đời sống:
Ví dụ 1: “Sau trận Điện Biên Phủ, tàn quân Pháp tháo chạy về xuôi.”
Phân tích: Chỉ số lính Pháp còn sót lại sau thất bại.
Ví dụ 2: “Quân ta truy quét tàn quân địch trong rừng sâu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, chỉ lực lượng địch còn lẩn trốn.
Ví dụ 3: “Tàn quân nhà Nguyễn vẫn cố thủ ở vùng biên giới.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử Việt Nam.
Ví dụ 4: “Công ty đối thủ giờ chỉ còn là tàn quân trên thị trường.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ thế lực kinh doanh đã suy yếu.
Ví dụ 5: “Đội bóng từng vô địch nay chỉ còn là tàn quân với vài cầu thủ cũ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ đội ngũ đã tan rã, chỉ còn ít người.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàn quân”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàn quân” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tàn quân” với “tàn dư” (phần còn sót lại nói chung).
Cách dùng đúng: “Tàn quân” chỉ dùng cho lực lượng quân sự hoặc tổ chức có tính chiến đấu.
Trường hợp 2: Dùng “tàn quân” cho đội ngũ đang hoạt động bình thường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi lực lượng đó đã thất bại, tan rã hoặc suy yếu nghiêm trọng.
“Tàn quân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàn quân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bại binh | Đại quân |
| Quân tàn | Hùng binh |
| Tàn binh | Quân chủ lực |
| Quân bại trận | Quân tinh nhuệ |
| Tàn dư quân địch | Quân đội hùng mạnh |
| Quân tan rã | Lực lượng chính quy |
Kết luận
Tàn quân là gì? Tóm lại, tàn quân là phần còn lại của đội quân bại trận, thường trong tình trạng tan rã và suy yếu. Hiểu đúng từ “tàn quân” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn cảnh lịch sử và đời sống.
