Cây bông là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích Cây bông
Cây bông là gì? Cây bông là loại cây trồng lấy sợi thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), có quả chứa xơ trắng mịn dùng để kéo sợi dệt vải. Đây là cây công nghiệp quan trọng bậc nhất tại các nước nhiệt đới, gắn liền với ngành dệt may. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “cây bông” trong tiếng Việt nhé!
Cây bông nghĩa là gì?
Cây bông là loại cây thân cỏ hoặc cây nhỡ, cao từ 1-3m, lá hình chân vịt, hoa màu vàng, quả già chứa xơ trắng mịn dùng để kéo thành sợi vải. Tên khoa học của cây bông vải là Gossypium herbaceum.
Trong đời sống, từ “cây bông” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong nông nghiệp: Cây bông là cây công nghiệp lấy sợi quan trọng nhất ở các nước nhiệt đới. Xơ bông có đặc tính cách nhiệt, mềm mại, co giãn, thoáng khí nên rất được ưa chuộng trong ngành may mặc.
Trong văn hóa dân gian: “Bông” còn dùng để chỉ hoa nói chung (bông hoa, bông lúa) hoặc chất tơi xốp như bông gòn. Người miền Nam thường gọi hoa là “bông”.
Trong kinh tế: Sợi bông là nguyên liệu chủ yếu trong công nghiệp dệt, đóng vai trò thiết yếu cho ngành thời trang toàn cầu.
Nguồn gốc và xuất xứ của cây bông
Cây bông có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, bao gồm châu Mỹ, châu Phi, Ai Cập và Ấn Độ. Việc sử dụng bông dệt vải đã có từ thời tiền sử, với những mảnh vải bông có niên đại từ thiên niên kỷ thứ 5 TCN.
Tại Việt Nam, nghề trồng cây bông đã xuất hiện trên 2.000 năm và từng xuất khẩu sang Nhật, Hồng Kông vào đầu thế kỷ 20.
Cây bông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cây bông” được dùng khi nói về cây trồng lấy sợi trong nông nghiệp, nguyên liệu ngành dệt may, hoặc khi miêu tả các loại cây có hoa, quả chứa xơ bông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cây bông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cây bông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vùng đất Ninh Thuận rất thích hợp để trồng cây bông vải.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cây công nghiệp lấy sợi được trồng ở vùng khô hạn.
Ví dụ 2: “Sợi từ cây bông mềm mại và thoáng khí hơn sợi tổng hợp.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính ưu việt của xơ bông trong ngành dệt may.
Ví dụ 3: “Bà ngoại kể ngày xưa nhà mình cũng trồng cây bông để tự dệt vải.”
Phân tích: Gợi nhớ nghề trồng bông truyền thống của người Việt xưa.
Ví dụ 4: “Giá bông thế giới tăng cao ảnh hưởng đến ngành dệt may Việt Nam.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại quốc tế.
Ví dụ 5: “Ruộng cây bông trắng xóa như những đám mây nhỏ.”
Phân tích: Miêu tả cảnh đẹp của cánh đồng bông khi thu hoạch.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây bông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây bông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bông vải | Cây lương thực |
| Cây bông gòn | Cây ăn quả |
| Miên (Hán Việt) | Sợi tổng hợp |
| Cotton (tiếng Anh) | Sợi nhân tạo |
| Cây lấy sợi | Cây cảnh |
Dịch “cây bông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cây bông | 棉花 (Miánhua) | Cotton plant | 綿花 (Menka) | 목화 (Mokhwa) |
Kết luận
Cây bông là gì? Tóm lại, cây bông là loại cây công nghiệp lấy sợi quan trọng, gắn liền với ngành dệt may và đời sống người Việt từ hàng nghìn năm. Hiểu đúng từ “cây bông” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
