Chủ nghĩa bôn sê vích là gì? 🏛️ Nghĩa CNBSV

Chủ nghĩa bôn sê vích là gì? Chủ nghĩa bôn sê vích là hệ tư tưởng và phong trào chính trị của phe đa số trong Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga, do V.I.Lênin lãnh đạo, chủ trương cách mạng vô sản và thiết lập chuyên chính vô sản. Đây là nền tảng tư tưởng dẫn đến Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của chủ nghĩa bôn sê vích nhé!

Chủ nghĩa bôn sê vích nghĩa là gì?

Chủ nghĩa bôn sê vích (Bolshevism) là học thuyết chính trị và phương pháp hành động của những người Bôn sê vích – phe cách mạng theo chủ nghĩa Mác, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của đảng tiên phong và cách mạng bạo lực để xóa bỏ chế độ tư bản.

Trong lịch sử, chủ nghĩa bôn sê vích mang nhiều ý nghĩa:

Về mặt chính trị: Đây là hệ tư tưởng chủ trương xây dựng đảng kiểu mới với kỷ luật sắt, tổ chức chặt chẽ theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Người Bôn sê vích tin rằng giai cấp công nhân cần một đảng tiên phong để lãnh đạo cách mạng.

Về mặt lịch sử: Chủ nghĩa bôn sê vích gắn liền với Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 – sự kiện lập nên nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới.

Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này đôi khi được dùng để chỉ tinh thần kiên định, quyết tâm theo đuổi mục tiêu lý tưởng.

Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa bôn sê vích

Thuật ngữ “Bôn sê vích” bắt nguồn từ tiếng Nga “большевик” (bolshevik), xuất phát từ “bolshinstvo” nghĩa là “đa số”, ra đời tại Đại hội lần thứ hai của Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga năm 1903.

Tại đại hội này, phe của V.I.Lênin giành được đa số phiếu trong các cuộc bỏ phiếu then chốt, nên được gọi là “Bôn sê vích” (người theo đa số). Phe đối lập thiểu số được gọi là “Men sê vích” (người theo thiểu số).

Chủ nghĩa bôn sê vích sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ chủ nghĩa bôn sê vích thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học, hoặc khi thảo luận về phong trào cộng sản quốc tế và Cách mạng Tháng Mười Nga.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa bôn sê vích

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ chủ nghĩa bôn sê vích trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cách mạng Tháng Mười Nga thắng lợi nhờ sự lãnh đạo của Đảng Bôn sê vích.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ lực lượng chính trị lãnh đạo cuộc cách mạng năm 1917.

Ví dụ 2: “Chủ nghĩa bôn sê vích nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong trong cách mạng vô sản.”

Phân tích: Dùng khi giải thích đặc điểm tư tưởng của học thuyết này.

Ví dụ 3: “Tinh thần bôn sê vích thể hiện sự kiên định về mục tiêu lý tưởng và kỷ luật nghiêm minh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa biểu tượng, chỉ tinh thần quyết tâm, không khoan nhượng.

Ví dụ 4: “Sự phân hóa giữa Bôn sê vích và Men sê vích đánh dấu bước ngoặt trong phong trào công nhân Nga.”

Phân tích: Dùng trong phân tích lịch sử về sự chia rẽ trong Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga.

Ví dụ 5: “V.I.Lênin là người sáng lập và lãnh đạo chủ nghĩa bôn sê vích.”

Phân tích: Chỉ vai trò của Lênin trong việc hình thành và phát triển học thuyết này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa bôn sê vích

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chủ nghĩa bôn sê vích:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Chủ nghĩa Lênin Chủ nghĩa Men sê vích
Chủ nghĩa Mác-Lênin Chủ nghĩa tư bản
Chủ nghĩa cộng sản Chủ nghĩa xét lại
Chủ nghĩa xã hội khoa học Chủ nghĩa cải lương
Cách mạng vô sản Chủ nghĩa dân chủ tư sản
Chuyên chính vô sản Chủ nghĩa vô chính phủ

Dịch chủ nghĩa bôn sê vích sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ nghĩa bôn sê vích 布尔什维主义 (Bù’ěrshíwéi zhǔyì) Bolshevism ボリシェヴィズム (Borishevizumu) 볼셰비즘 (Bolsyebijeum)

Kết luận

Chủ nghĩa bôn sê vích là gì? Tóm lại, đây là hệ tư tưởng chính trị của phe đa số trong Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga, do Lênin lãnh đạo, đóng vai trò quyết định trong Cách mạng Tháng Mười 1917 và có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.