Lầm lụi là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Lầm lụi

Lầm lụi là gì? Lầm lụi là trạng thái âm thầm, lặng lẽ làm việc hoặc sống không cần ai biết đến, không đòi hỏi sự công nhận. Đây là từ thường dùng để miêu tả những con người chịu thương chịu khó, cần mẫn trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những sắc thái ý nghĩa của từ “lầm lụi” ngay bên dưới!

Lầm lụi nghĩa là gì?

Lầm lụi là tính từ chỉ trạng thái âm thầm, lặng lẽ một mình, không ồn ào hay phô trương. Từ này thường dùng để miêu tả người làm việc cần cù, chịu khó mà không cần ai biết đến công sức của mình.

Trong tiếng Việt, từ “lầm lụi” mang nhiều sắc thái:

Nghĩa tích cực: Ca ngợi sự cần cù, chịu khó, âm thầm cống hiến. Ví dụ: “Bà lầm lụi nuôi con khôn lớn.”

Nghĩa trung tính: Miêu tả trạng thái một mình, lặng lẽ. Ví dụ: “Anh lầm lụi bước đi trong đêm.”

Trong văn học: Từ “lầm lụi” thường xuất hiện trong thơ ca để khắc họa hình ảnh người lao động, người phụ nữ Việt Nam tảo tần.

Lầm lụi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lầm lụi” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp âm thanh tạo nên cảm giác trầm lắng, âm thầm. Từ này gắn liền với văn hóa lao động và đức tính chịu thương chịu khó của người Việt.

Sử dụng “lầm lụi” khi muốn diễn tả sự âm thầm, lặng lẽ trong hành động hoặc lối sống.

Cách sử dụng “Lầm lụi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lầm lụi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lầm lụi” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, diễn tả trạng thái âm thầm, lặng lẽ. Ví dụ: cuộc sống lầm lụi, lầm lụi làm việc.

Trạng từ: Miêu tả cách thức hành động diễn ra một cách âm thầm. Ví dụ: đi lầm lụi, sống lầm lụi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lầm lụi”

Từ “lầm lụi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh để diễn tả sự âm thầm, cần mẫn:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi lầm lụi làm việc từ sáng đến tối để nuôi các con ăn học.”

Phân tích: Miêu tả sự cần cù, hy sinh âm thầm của người mẹ.

Ví dụ 2: “Ông cụ lầm lụi đi về phía cuối con đường vắng.”

Phân tích: Diễn tả hình ảnh cô đơn, lặng lẽ một mình.

Ví dụ 3: “Cô ấy lầm lụi vượt qua khó khăn mà không một lời than vãn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự kiên cường, chịu đựng âm thầm.

Ví dụ 4: “Người nông dân lầm lụi trên cánh đồng bất kể nắng mưa.”

Phân tích: Ca ngợi đức tính cần cù của người lao động.

Ví dụ 5: “Anh lầm lụi theo đuổi ước mơ suốt nhiều năm trời.”

Phân tích: Diễn tả sự kiên trì, âm thầm nỗ lực không cần người khác biết.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lầm lụi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lầm lụi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lầm lụi” với “lầm lũi” (cách viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lầm lụi” với chữ “l” ở âm cuối.

Trường hợp 2: Dùng “lầm lụi” trong ngữ cảnh vui vẻ, náo nhiệt.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lầm lụi” khi miêu tả sự âm thầm, lặng lẽ, không phù hợp với bối cảnh sôi động.

“Lầm lụi”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lầm lụi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Âm thầm Ồn ào
Lặng lẽ Phô trương
Cần mẫn Khoe khoang
Thầm lặng Náo nhiệt
Tảo tần Rầm rộ
Âm thầm lặng lẽ Công khai

Kết luận

Lầm lụi là gì? Tóm lại, lầm lụi là từ miêu tả trạng thái âm thầm, lặng lẽ làm việc hoặc sống không cần sự công nhận. Hiểu đúng từ “lầm lụi” giúp bạn diễn đạt chính xác và trân trọng hơn những người cần mẫn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.