Dấu chấm là gì? ⏺️ Ý nghĩa và cách hiểu Dấu chấm

Dấu chấm là gì? Dấu chấm (.) là dấu câu dùng để kết thúc câu trần thuật, câu cầu khiến hoặc đánh dấu chỗ viết tắt trong văn bản. Đây là dấu câu cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Việt, giúp phân tách ý và tạo nhịp điệu cho văn bản. Cùng tìm hiểu cách sử dụng dấu chấm đúng chuẩn nhé!

Dấu chấm nghĩa là gì?

Dấu chấm là ký hiệu ngắt câu có hình dạng một chấm tròn nhỏ (.), đặt ở cuối câu để báo hiệu kết thúc một ý hoàn chỉnh. Đây là dấu câu được sử dụng phổ biến nhất trong mọi loại văn bản.

Trong tiếng Việt, “dấu chấm” có nhiều chức năng:

Kết thúc câu trần thuật: Dấu chấm đặt cuối câu kể, câu tường thuật để thông báo sự việc, hiện tượng. Ví dụ: “Hôm nay trời đẹp.”

Kết thúc câu cầu khiến nhẹ: Khi câu cầu khiến không mang tính mệnh lệnh mạnh, dấu chấm được dùng thay cho dấu chấm than. Ví dụ: “Mời bạn ngồi xuống.”

Đánh dấu viết tắt: Dấu chấm dùng sau các chữ viết tắt như TP. (thành phố), PGS. (phó giáo sư), TS. (tiến sĩ).

Trong giao tiếp mạng: Ngày nay, dấu chấm cuối tin nhắn đôi khi bị hiểu là thái độ lạnh lùng, nghiêm túc quá mức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dấu chấm”

Dấu chấm có nguồn gốc từ hệ thống chấm câu phương Tây, du nhập vào tiếng Việt qua chữ Quốc ngữ từ thế kỷ 17. Trước đó, văn bản chữ Hán và chữ Nôm không sử dụng dấu câu.

Sử dụng “dấu chấm” khi kết thúc câu hoàn chỉnh, đánh dấu chữ viết tắt hoặc phân cách các phần trong văn bản.

Dấu chấm sử dụng trong trường hợp nào?

Dấu chấm được dùng khi kết thúc câu trần thuật, câu cầu khiến nhẹ, sau chữ viết tắt, trong cách ghi số thứ tự (1. 2. 3.) và địa chỉ email, tên miền website.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dấu chấm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “dấu chấm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam là đất nước xinh đẹp.”

Phân tích: Dấu chấm kết thúc câu trần thuật, thông báo một sự thật.

Ví dụ 2: “Xin anh chờ một lát.”

Phân tích: Dấu chấm kết thúc câu cầu khiến nhẹ nhàng, lịch sự.

Ví dụ 3: “GS. Nguyễn Văn A sẽ phát biểu.”

Phân tích: Dấu chấm đặt sau chữ viết tắt “GS” (Giáo sư).

Ví dụ 4: “Truy cập website: www.example.com.”

Phân tích: Dấu chấm phân cách các phần trong tên miền website.

Ví dụ 5: “1. Mở bài. 2. Thân bài. 3. Kết bài.”

Phân tích: Dấu chấm dùng sau số thứ tự để liệt kê các mục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dấu chấm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “dấu chấm”:

Dấu Câu Cùng Nhóm Dấu Câu Khác Chức Năng
Dấu chấm hết Dấu chấm hỏi (?)
Dấu chấm câu Dấu chấm than (!)
Dấu chấm lửng (…) Dấu phẩy (,)
Dấu chấm phẩy (;) Dấu hai chấm (:)
Dấu ngắt câu Dấu gạch ngang (–)

Dịch “Dấu chấm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dấu chấm 句号 (Jùhào) Period / Full stop 句点 (Kuten) 마침표 (Machimpyo)

Kết luận

Dấu chấm là gì? Tóm lại, dấu chấm là dấu câu cơ bản dùng để kết thúc câu trần thuật và đánh dấu viết tắt. Sử dụng đúng dấu chấm giúp văn bản rõ ràng, mạch lạc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.