Đổi mới là gì? 💡 Nghĩa đầy đủ

Đổi mới là gì? Đổi mới là quá trình thay đổi, cải tiến để tạo ra cái mới, cái tiến bộ hơn so với trước. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế, chính trị và đời sống xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đổi mới” ngay bên dưới!

Đổi mới nghĩa là gì?

Đổi mới là động từ chỉ hành động thay đổi cái cũ, lạc hậu bằng cái mới, tiến bộ hơn nhằm đạt hiệu quả tốt hơn. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “đổi” (thay thế) và “mới” (chưa từng có, khác trước).

Trong tiếng Việt, từ “đổi mới” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chung: Chỉ sự thay đổi để trở nên tốt hơn, hiện đại hơn. Ví dụ: đổi mới tư duy, đổi mới phương pháp.

Trong lịch sử Việt Nam: “Đổi mới” là tên gọi chính sách cải cách kinh tế – xã hội do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ năm 1986, chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Trong doanh nghiệp: Đổi mới là quá trình cải tiến sản phẩm, dịch vụ, quy trình để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong giáo dục: Đổi mới chỉ việc thay đổi phương pháp giảng dạy, chương trình học để phù hợp thời đại.

Đổi mới có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đổi mới” là từ ghép thuần Việt kết hợp Hán Việt, được sử dụng phổ biến từ sau Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986. Trước đó, từ này đã tồn tại trong tiếng Việt với nghĩa thay đổi, cải tiến.

Sử dụng “đổi mới” khi nói về quá trình thay đổi mang tính tích cực, hướng đến sự tiến bộ và phát triển.

Cách sử dụng “Đổi mới”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đổi mới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đổi mới” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động thay đổi để tốt hơn. Ví dụ: đổi mới sáng tạo, đổi mới công nghệ.

Danh từ: Chỉ chính sách, phong trào cải cách. Ví dụ: công cuộc Đổi mới, thời kỳ Đổi mới.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đổi mới”

Từ “đổi mới” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công cuộc Đổi mới đã giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng kinh tế.”

Phân tích: Dùng như danh từ riêng, chỉ chính sách cải cách năm 1986.

Ví dụ 2: “Công ty cần đổi mới quy trình sản xuất để tăng năng suất.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động cải tiến trong doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Giáo viên phải đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng lấy học sinh làm trung tâm.”

Phân tích: Chỉ sự thay đổi cách thức trong giáo dục.

Ví dụ 4: “Đổi mới tư duy là yếu tố then chốt để thành công.”

Phân tích: Chỉ sự thay đổi cách suy nghĩ, nhận thức.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp đầu tư mạnh vào đổi mới sáng tạo.”

Phân tích: Kết hợp với “sáng tạo” tạo thành cụm từ chỉ hoạt động nghiên cứu phát triển.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đổi mới”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đổi mới” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đổi mới” với “thay đổi” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đổi mới” nhấn mạnh sự tiến bộ, còn “thay đổi” chỉ sự khác đi. Nói “đổi mới công nghệ” (tiến bộ hơn), không nói “thay đổi công nghệ” khi muốn nhấn mạnh sự cải tiến.

Trường hợp 2: Viết hoa “Đổi Mới” không đúng ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: Chỉ viết hoa khi nói về chính sách Đổi mới 1986, còn lại viết thường “đổi mới”.

Trường hợp 3: Dùng “đổi mới” cho những thay đổi tiêu cực.

Cách dùng đúng: “Đổi mới” luôn mang nghĩa tích cực, hướng đến cái tốt hơn.

“Đổi mới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đổi mới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cải cách Bảo thủ
Cải tiến Trì trệ
Canh tân Lạc hậu
Cách tân Cổ hủ
Đổi thay Giữ nguyên
Sáng tạo Rập khuôn

Kết luận

Đổi mới là gì? Tóm lại, đổi mới là quá trình thay đổi để tiến bộ hơn, áp dụng trong mọi lĩnh vực đời sống. Hiểu đúng từ “đổi mới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt tinh thần cải cách của thời đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.