Dấu chấm phẩy là gì? ⁉️ Nghĩa DCP

Dấu chấm phẩy là gì? Dấu chấm phẩy (;) là dấu câu dùng để ngăn cách các vế câu ghép hoặc các thành phần cùng loại trong câu có cấu trúc phức tạp. Đây là dấu câu có mức độ ngắt nghỉ trung gian, mạnh hơn dấu phẩy nhưng nhẹ hơn dấu chấm. Cùng tìm hiểu cách sử dụng dấu chấm phẩy đúng chuẩn trong tiếng Việt nhé!

Dấu chấm phẩy nghĩa là gì?

Dấu chấm phẩy là ký hiệu ngắt câu có hình dạng gồm một chấm tròn phía trên và một dấu phẩy phía dưới (;), dùng để phân tách các phần có quan hệ ngang hàng trong câu. Dấu này tạo điểm dừng vừa phải, giúp người đọc phân biệt các ý rõ ràng hơn.

Trong tiếng Việt, “dấu chấm phẩy” có các chức năng chính:

Ngăn cách các vế câu ghép: Khi các vế câu có quan hệ song song hoặc tương phản, dấu chấm phẩy giúp phân tách rõ ràng. Ví dụ: “Anh ấy học giỏi; em gái anh ấy cũng vậy.”

Phân cách các thành phần liệt kê phức tạp: Khi các mục liệt kê đã chứa dấu phẩy bên trong, dấu chấm phẩy giúp tránh nhầm lẫn. Ví dụ: “Hà Nội, thủ đô; Đà Nẵng, thành phố biển; TP.HCM, trung tâm kinh tế.”

Trong văn bản hành chính: Dấu chấm phẩy thường dùng để kết thúc các điều khoản, mục trong quy định, hợp đồng trước khi chuyển sang mục tiếp theo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dấu chấm phẩy”

Dấu chấm phẩy có nguồn gốc từ hệ thống chấm câu châu Âu, được nhà in người Ý Aldus Manutius sử dụng đầu tiên vào thế kỷ 15. Dấu này du nhập vào tiếng Việt qua chữ Quốc ngữ.

Sử dụng “dấu chấm phẩy” khi cần ngắt câu ở mức độ trung bình, phân tách các vế câu ghép hoặc liệt kê các thành phần phức tạp.

Dấu chấm phẩy sử dụng trong trường hợp nào?

Dấu chấm phẩy được dùng khi ngăn cách các vế câu ghép song song, phân tách các mục liệt kê có cấu trúc phức tạp, và trong văn bản pháp lý, hành chính để kết thúc các điều khoản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dấu chấm phẩy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “dấu chấm phẩy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa xuân, cây đâm chồi nảy lộc; mùa hạ, hoa phượng nở đỏ rực.”

Phân tích: Dấu chấm phẩy ngăn cách hai vế câu ghép có cấu trúc song song, cùng nói về các mùa.

Ví dụ 2: “Cuộc họp có sự tham gia của: ông A, giám đốc; bà B, kế toán trưởng; anh C, trưởng phòng.”

Phân tích: Dấu chấm phẩy phân tách các thành phần liệt kê đã chứa dấu phẩy bên trong.

Ví dụ 3: “Học sinh phải: a) Đi học đúng giờ; b) Mặc đồng phục; c) Giữ gìn vệ sinh.”

Phân tích: Dấu chấm phẩy kết thúc mỗi điều khoản trong văn bản quy định.

Ví dụ 4: “Trời mưa to; đường ngập nước; xe cộ ùn tắc.”

Phân tích: Dấu chấm phẩy liên kết các vế câu ngắn có quan hệ nhân quả liên tiếp.

Ví dụ 5: “Cô ấy thích đọc sách; anh ấy thích xem phim.”

Phân tích: Dấu chấm phẩy ngăn cách hai vế câu có quan hệ tương phản, so sánh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dấu chấm phẩy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các dấu câu liên quan đến “dấu chấm phẩy”:

Dấu Câu Cùng Chức Năng Dấu Câu Khác Mức Độ
Dấu phẩy (,) – ngắt nhẹ hơn Dấu chấm (.) – ngắt mạnh hơn
Dấu hai chấm (:) Dấu chấm hỏi (?)
Dấu gạch ngang (–) Dấu chấm than (!)
Dấu ngoặc đơn () Dấu chấm lửng (…)
Dấu ngoặc kép “” Dấu gạch chéo (/)

Dịch “Dấu chấm phẩy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dấu chấm phẩy 分号 (Fēnhào) Semicolon セミコロン (Semikoron) 세미콜론 (Semikollon)

Kết luận

Dấu chấm phẩy là gì? Tóm lại, dấu chấm phẩy là dấu câu dùng để ngăn cách các vế câu ghép và các thành phần liệt kê phức tạp. Sử dụng đúng dấu chấm phẩy giúp văn bản mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.