Dân tộc đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung cho tất cả mọi người là?

Dân tộc đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung cho tất cả mọi người là?

Dân tộc đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung cho tất cả mọi người là dân tộc Bru – Vân Kiều (cùng với dân tộc Pa Kô), sinh sống chủ yếu ở miền tây các tỉnh Quảng Bình và Quảng Trị. Đây là một sự kiện lịch sử cảm động, bắt đầu từ năm 1946 và được Bác Hồ chính thức đồng ý vào ngày 16/6/1957, trở thành biểu tượng bất diệt của tình yêu kính và lòng biết ơn của đồng bào dân tộc thiểu số đối với vị cha già dân tộc.

Dân tộc nào đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung?

Dân tộc đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung cho tất cả mọi người là dân tộc Bru – Vân Kiều (còn gọi là người Vân Kiều) — và cả dân tộc Pa Kô (còn gọi là Tà Ôi). Theo Báo Nhân Dân và nhiều nguồn lịch sử, hầu hết đồng bào dân tộc Bru-Vân Kiều ở tỉnh Quảng Bình đều lấy họ Hồ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ của mình, bắt đầu từ năm 1946 và chính thức được Bác đồng ý vào năm 1957. Đây là biểu hiện tình cảm thủy chung, son sắt và lòng biết ơn vô hạn của đồng bào đối với Đảng và Bác Hồ — người đã mang lại độc lập, tự do và cuộc sống ấm no cho dân tộc.

Dân tộc nào đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung?
Dân tộc nào đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung?

Câu chuyện lịch sử — từ thẻ cử tri 1946 đến lời thề núi Cóc Tăng

Câu chuyện mang họ Hồ bắt đầu từ một hoàn cảnh vô cùng cụ thể và cảm động:

  • Trước năm 1946 — dân tộc không có họ: Người Bru-Vân Kiều và Pa Kô theo tập tục truyền thống chỉ có tên, không có họ. Tên người được đặt theo biểu tượng cây cối, muông thú trong rừng: Arâl, Târnau, Kê, Pata, Plo, Prung, Ariêr… Muốn đổi họ phải cúng Giàng (thần linh) rất nhiều lễ vật và được Giàng đồng ý mới được phép — luật tục ăn sâu qua bao thế hệ.
  • Cuối năm 1945 – đầu 1946 — thẻ cử tri và cuộc Tổng tuyển cử: Trước cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa I (6/1/1946), cán bộ tổ điều tra cử tri đến lập thẻ bầu cử cho đồng bào Bru-Vân Kiều ở miền tây Lệ Thủy (Quảng Bình). Vì chỉ có tên mà không có họ, đồng bào không thể ghi vào thẻ cử tri theo yêu cầu. Các cán bộ liền đề xuất: lấy họ Hồ của Bác Hồ để ghi trước tên. Đồng bào nhất loạt ủng hộ và phấn khích — nhiều người còn tỏ ra vui mừng vì được mang họ của vị cha già dân tộc.
  • Ngày 26/6/1946 — Lời thề núi Cóc Tăng: Một sự kiện lịch sử trọng đại diễn ra. Được Mặt trận Liên Việt tổ chức, các già làng Vân Kiều và Pa Kô tụ họp dưới chân núi Cóc Tăng (huyện Hướng Hóa, Quảng Trị). Trong tiếng cồng chiêng và lễ đâm trâu truyền thống, các già làng cắt máu ăn thề: “Người Vân Kiều, Pa Kô mãi mãi đi theo Đảng, theo Bác Hồ”. Tất cả đồng thanh quyết định lấy họ Hồ làm họ chung cho cả hai dân tộc Vân Kiều và Pa Kô.

Ngày 16/6/1957 — Bác Hồ về thăm Quảng Bình và đồng ý cho mang họ

Dù đã tự nguyện mang họ Hồ từ năm 1946, đồng bào Bru-Vân Kiều vẫn ấp ủ một nguyện vọng thiêng liêng: được chính Bác Hồ đồng ý:

Ngày 16/6/1957, Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm Quảng Bình. Khi hay tin Bác Hồ về thăm, đồng bào Vân Kiều ở miền tây Quảng Bình – Quảng Trị tìm đến xin được gặp Bác. Tại cuộc gặp gỡ lịch sử đó, các đại biểu Bru-Vân Kiều bày tỏ nguyện vọng được mang họ Hồ và được Bác Hồ đồng ý. Từ đó, nhiều thế hệ đồng bào Bru-Vân Kiều luôn động viên nhau nỗ lực để xứng đáng là người mang họ Hồ của Bác.

Ông Hồ An Phong, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Bình, đánh giá đây là sự kiện chính trị quan trọng của địa phương, thể hiện lòng biết ơn vô hạn với Đảng và Bác Hồ, đồng thời tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân. Hằng năm, Quảng Bình tổ chức kỷ niệm ngày Bác về thăm và ngày đồng bào Bru-Vân Kiều mang họ Hồ như một lễ hội văn hóa – lịch sử đặc biệt.

Dân tộc Bru-Vân Kiều và Pa Kô — những người mang họ Bác

Để hiểu ý nghĩa của việc mang họ Hồ, cần biết về những dân tộc này:

  • Dân tộc Bru – Vân Kiều: Sinh sống chủ yếu ở miền tây hai tỉnh Quảng Bình và Quảng Trị, dọc theo dãy Trường Sơn. Tên gọi khác: Bru, Vân Kiều, Trì, Khùa, Mã Liềng. Ngôn ngữ thuộc hệ Môn-Khmer. Người Bru-Vân Kiều vốn chỉ sống trong rừng sâu, gắn bó với núi rừng Trường Sơn. Nhờ có Đảng và Bác Hồ, họ bước ra khỏi rừng già, lập làng bản, hòa nhập với cộng đồng quốc gia.
  • Dân tộc Pa Kô (Tà Ôi): Trong tiếng Tà Ôi, “Pa” là “phía”, “Kô” là “núi” → Pa Kô là “người phía bên kia núi”. Sinh sống ở huyện Đakrông (Quảng Trị) và A Lưới (Thừa Thiên-Huế). Xưa kia cũng đặt tên theo biểu tượng cây cối, muông thú.
  • Trong kháng chiến: Nhiều bản làng Vân Kiều và Pa Kô trở thành căn cứ địa che giấu bộ đội cách mạng. Hàng trăm thanh niên — dù chưa từng gặp Bác Hồ — đã mang họ Hồ và tham gia chiến đấu: Hồ Ray, Hồ Tơ, Hồ Hăng, Hồ Thiên, Hồ Cam, Hồ Hương… để lại tên tuổi trong lịch sử kháng chiến chống Pháp.

Ý nghĩa sâu sắc của việc mang họ Hồ

Hành động lấy họ Bác Hồ làm họ chung mang nhiều tầng ý nghĩa lịch sử và văn hóa:

  • Tri ân người cha già dân tộc: Đây là cách đồng bào thiểu số bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất — không bằng vật chất mà bằng chính cái tên mình, tên con cháu. Mang họ Hồ là mang theo lời nhắc nhở thường trực về người đã mang lại tự do, no ấm.
  • Phá vỡ tập tục ngàn đời: Muốn đổi họ theo tập tục phải cúng Giàng và được phép. Nhưng khi nghe tin Bác Hồ mất (năm 1969), đồng bào Pa Kô, Tà Ôi ở A Lưới “không sợ Giàng bắt tội”, tất cả một lòng nguyện đổi họ — đó là sức mạnh của tình yêu vượt qua cả niềm tin tâm linh ngàn đời.
  • Biểu tượng đại đoàn kết dân tộc: Khi cùng mang họ Hồ, người Vân Kiều, Pa Kô không còn cảm thấy mình bị tách biệt — họ là một phần của đại gia đình dân tộc Việt Nam thống nhất dưới mái nhà chung mang tên Hồ Chí Minh.
  • Gương sống: Mỗi ngày nhìn ảnh Bác treo trong nhà, đồng bào tự nhắc mình sống sao cho xứng đáng — “đừng làm gì hổ thẹn với thần núi, thần sông” và với niềm tin yêu của Người.

65 năm sau — họ Hồ vẫn được gìn giữ và truyền đời

Đến nay, sau hơn 65 năm, truyền thống mang họ Hồ vẫn được đồng bào Bru-Vân Kiều gìn giữ bền vững:

  • Hầu hết đồng bào Bru-Vân Kiều ở Quảng Bình đều mang họ Hồ, trải qua nhiều thế hệ.
  • Bên trong các nóc nhà sàn ở miền tây Quảng Bình – Quảng Trị đều treo ảnh Bác ở những vị trí trang trọng nhất.
  • Nhiều gia đình thờ Bác Hồ cùng ông bà tổ tiên. Già làng Hồ Văn Rải chia sẻ: “Vào dịp rằm, mùng 1 tôi đều nhang khói. Ngày giỗ, sinh nhật của Bác hay ngày Quốc khánh, tôi còn hoa quả, bánh như một lời tri ân”.
  • Cả dân tộc Tà Ôi (Pa Kô) ở huyện A Lưới (Thừa Thiên-Huế) cũng mang họ Hồ từ năm 1969, sau khi nghe tin Bác Hồ từ trần.

Câu hỏi thường gặp

Dân tộc nào lấy họ Hồ Chí Minh làm họ chung?

Dân tộc Bru – Vân Kiều (và dân tộc Pa Kô), chủ yếu ở miền tây Quảng Bình và Quảng Trị.

Họ Hồ được lấy từ khi nào?

Bắt đầu từ năm 1946 (trước Tổng tuyển cử); lễ thề chính thức ngày 26/6/1946; được Bác Hồ đồng ý ngày 16/6/1957.

Tại sao người Vân Kiều lại chọn lấy họ Hồ?

Vì trước đây họ không có họ (chỉ có tên theo biểu tượng thiên nhiên), và để thể hiện lòng biết ơn, kính yêu đối với Bác Hồ — người mang lại độc lập, tự do cho dân tộc.

Hiện nay đồng bào Vân Kiều có còn mang họ Hồ không?

Có — trải qua hơn 65 năm, hầu hết đồng bào Bru-Vân Kiều ở Quảng Bình vẫn mang họ Hồ qua nhiều thế hệ.

Tóm lại, dân tộc Bru – Vân Kiều là dân tộc đã lấy họ của Chủ tịch Hồ Chí Minh làm họ chung cho tất cả mọi người — một hành động xuất phát từ trái tim, phá vỡ luật tục ngàn đời để bày tỏ lòng kính yêu sâu sắc nhất có thể. Họ Hồ không chỉ là một cái tên — đó là lời thề son sắt, là sợi dây thiêng liêng gắn kết đồng bào miền tây Trường Sơn với Đảng, với Bác Hồ và với đại gia đình các dân tộc Việt Nam trong suốt hành trình lịch sử hào hùng của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88
trực tiếp bóng đá
trực tiếp bóng đá
luongson tv
https://cakhiatvcc.tv/
Jun88
dabet
sc88
trực tiếp bóng đá
https://cakhiatv.lifestyle/
https://saintpiusx88.com