Dàn cảnh là gì? 🎬 Nghĩa và giải thích Dàn cảnh

Dàn cảnh là gì? Dàn cảnh là hành động tổ chức, sắp xếp và điều khiển việc trình bày một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm sân khấu. Trong khẩu ngữ đời thường, “dàn cảnh” còn mang nghĩa bóng là bày đặt, sắp xếp một trò lừa bịp để đánh lừa người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “dàn cảnh” nhé!

Dàn cảnh nghĩa là gì?

Dàn cảnh là việc tổ chức, bố trí nhân vật, sắp xếp cảnh quay và điều khiển quá trình trình diễn trong sân khấu hoặc điện ảnh. Đây là công việc chính của đạo diễn, bao quát toàn bộ hoạt động của diễn viên và mối quan hệ giữa các cảnh.

Trong nghệ thuật sân khấu, điện ảnh: Dàn cảnh bao gồm việc thiết kế tổng thể bộ phim hoặc vở kịch: địa điểm, phục trang, ánh sáng, góc máy quay và cách diễn viên di chuyển trong khung hình.

Trong đời sống hàng ngày: “Dàn cảnh” được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bày đặt, sắp xếp một tình huống giả để lừa gạt người khác. Ví dụ: “Hắn dàn cảnh rất khéo nên nhiều người mắc lừa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dàn cảnh”

Từ “dàn cảnh” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “mise en scène”, nghĩa là “đặt lên sân khấu” hoặc “sắp đặt cảnh trí”. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của nghệ thuật sân khấu và điện ảnh.

Sử dụng “dàn cảnh” khi nói về công việc đạo diễn trong nghệ thuật hoặc khi muốn ám chỉ hành vi bày đặt, lừa gạt ai đó.

Dàn cảnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dàn cảnh” được dùng khi mô tả công việc của đạo diễn sân khấu, điện ảnh hoặc khi nói về hành vi bày đặt tình huống giả để đánh lừa người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dàn cảnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dàn cảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà đạo diễn đã dàn cảnh vở cải lương rất chu đáo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ công việc tổ chức, điều khiển việc trình diễn tác phẩm sân khấu.

Ví dụ 2: “Bọn trộm dàn cảnh va chạm xe để móc túi nạn nhân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi bày đặt tình huống giả để thực hiện hành vi lừa đảo.

Ví dụ 3: “Cảnh quay này được dàn cảnh theo phong cách điện ảnh Pháp.”

Phân tích: Chỉ cách bố trí, sắp xếp các yếu tố trong một cảnh phim theo phong cách nghệ thuật cụ thể.

Ví dụ 4: “Hắn dàn cảnh màn cầu hôn lãng mạn khiến cô ấy bất ngờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc sắp xếp, chuẩn bị một sự kiện đặc biệt.

Ví dụ 5: “Vụ tai nạn này có dấu hiệu bị dàn cảnh để trục lợi bảo hiểm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận, bày đặt tình huống giả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dàn cảnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dàn cảnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dàn dựng Tự nhiên
Sắp đặt Ngẫu nhiên
Bày biện Thật sự
Bố trí Chân thực
Đạo diễn Tự phát
Giả tạo Thực tế

Dịch “Dàn cảnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dàn cảnh 场面调度 (Chǎngmiàn diàodù) Mise en scène / Staging 演出 (Enshutsu) 연출 (Yeonchul)

Kết luận

Dàn cảnh là gì? Tóm lại, dàn cảnh là việc tổ chức, sắp xếp cảnh trí trong nghệ thuật sân khấu, điện ảnh hoặc chỉ hành vi bày đặt tình huống giả trong đời sống. Hiểu đúng từ “dàn cảnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.