Kiểm tra là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Kiểm tra

Kiểm tra là gì? Kiểm tra là hành động xem xét, đánh giá tình hình thực tế của một đối tượng nhằm xác định chất lượng, tình trạng hoặc mức độ phù hợp với tiêu chuẩn đã định. Đây là hoạt động quan trọng trong giáo dục, quản lý và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiểm tra” trong tiếng Việt nhé!

Kiểm tra nghĩa là gì?

Kiểm tra là quá trình xem xét, đo lường và đánh giá một đối tượng để nhận xét về chất lượng, năng lực hoặc sự tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn đã đề ra. Trong tiếng Anh, kiểm tra có thể dịch là “check”, “test”, “examine” hoặc “inspect” tùy ngữ cảnh.

Trong giáo dục: Kiểm tra là bài đánh giá nhằm đo lường kiến thức, kỹ năng của học sinh. Ví dụ: kiểm tra miệng, kiểm tra 15 phút, kiểm tra giữa kỳ.

Trong quản lý: Kiểm tra là chức năng cơ bản giúp nhà quản lý theo dõi, đánh giá việc thực hiện kế hoạch và phát hiện sai sót kịp thời.

Trong đời sống: Kiểm tra sức khỏe, kiểm tra chất lượng sản phẩm, kiểm tra an toàn giao thông là những hoạt động thường gặp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm tra”

Từ “kiểm tra” là từ Hán-Việt, ghép từ “kiểm” (檢 – xem xét, soát) và “tra” (查 – dò tìm, xét hỏi), nghĩa là xem xét kỹ lưỡng để đánh giá. Từ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu và được sử dụng rộng rãi.

Sử dụng từ “kiểm tra” khi muốn diễn tả hành động xem xét, đánh giá một vấn đề, sự việc hoặc đối tượng cụ thể để đưa ra nhận xét.

Kiểm tra sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiểm tra” được dùng khi đánh giá năng lực học tập, xem xét chất lượng sản phẩm, giám sát công việc, hoặc xác minh thông tin trong các lĩnh vực đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm tra”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm tra” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày mai lớp em có bài kiểm tra Toán 1 tiết.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ bài thi đánh giá kiến thức môn học.

Ví dụ 2: “Bác sĩ yêu cầu tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ.”

Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ việc khám và đánh giá tình trạng sức khỏe.

Ví dụ 3: “Công ty tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.”

Phân tích: Dùng trong sản xuất, nhấn mạnh quy trình đảm bảo chất lượng.

Ví dụ 4: “Cảnh sát giao thông kiểm tra giấy tờ xe của tài xế.”

Phân tích: Dùng trong pháp luật, chỉ hoạt động xác minh tính hợp lệ của giấy tờ.

Ví dụ 5: “Hãy kiểm tra lại email trước khi gửi đi.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa là xem xét lại để tránh sai sót.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm tra”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm tra”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xem xét Bỏ qua
Đánh giá Phớt lờ
Kiểm định Làm ngơ
Rà soát Chấp nhận mù quáng
Thẩm tra Tin tưởng vô điều kiện
Soát xét Bất chấp

Dịch “Kiểm tra” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiểm tra 检查 (Jiǎnchá) Check / Examine 検査 (Kensa) 검사 (Geomsa)

Kết luận

Kiểm tra là gì? Tóm lại, kiểm tra là hành động xem xét, đánh giá để xác định chất lượng hoặc mức độ đạt chuẩn của một đối tượng. Hiểu đúng nghĩa kiểm tra giúp bạn sử dụng từ chính xác trong học tập, công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.