Vô sư vô sách là gì? 😏 Nghĩa

Vô sư vô sách là gì? Vô sư vô sách là thành ngữ chỉ người tự học, tự làm mà không có thầy dạy bảo hay sách vở hướng dẫn bài bản. Câu nói này thường mang hàm ý chê trách người làm việc thiếu căn cơ, không theo quy tắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và khi nào nên tránh dùng thành ngữ này nhé!

Vô sư vô sách là gì?

Vô sư vô sách là thành ngữ dân gian Việt Nam, dùng để chỉ người học hỏi hoặc làm việc mà không có thầy chỉ dạy, không theo sách vở bài bản. Đây là cụm từ Hán Việt gồm: “vô” nghĩa là không có, “sư” nghĩa là thầy, “sách” nghĩa là sách vở.

Trong tiếng Việt, “vô sư vô sách” có hai cách hiểu:

Nghĩa tiêu cực (phổ biến): Chê người làm việc không đúng cách, thiếu nền tảng, làm bừa theo ý mình mà không học hỏi ai. Ví dụ: “Nấu ăn kiểu vô sư vô sách nên món nào cũng hỏng.”

Nghĩa trung tính: Đơn thuần mô tả việc tự mày mò học hỏi, không qua trường lớp. Ví dụ: “Ông ấy chơi đàn vô sư vô sách mà hay lắm.”

Vô sư vô sách có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “vô sư vô sách” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong văn hóa dân gian Việt Nam từ lâu đời. Câu nói phản ánh quan niệm trọng thầy, trọng sách của người xưa – coi việc học phải có người dẫn dắt và tài liệu chuẩn mực.

Sử dụng “vô sư vô sách” khi muốn nhận xét ai đó làm việc thiếu bài bản hoặc tự học không qua đào tạo.

Cách sử dụng “Vô sư vô sách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “vô sư vô sách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vô sư vô sách” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét, phê bình nhẹ nhàng hoặc tự khiêm.

Văn viết: Xuất hiện trong văn bản mang tính bình luận, đánh giá về cách làm việc của ai đó.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô sư vô sách”

Thành ngữ “vô sư vô sách” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy sửa xe máy kiểu vô sư vô sách, chạy được vài hôm lại hỏng.”

Phân tích: Mang nghĩa chê trách, chỉ việc sửa chữa không đúng kỹ thuật vì không được học bài bản.

Ví dụ 2: “Tôi nấu ăn vô sư vô sách thôi, ai khen thì vui.”

Phân tích: Dùng để tự khiêm, cho thấy người nói tự học nấu ăn mà không qua đào tạo.

Ví dụ 3: “Đừng có làm vô sư vô sách rồi hỏng việc.”

Phân tích: Lời khuyên răn, nhắc nhở ai đó cần học hỏi trước khi làm.

Ví dụ 4: “Nghệ nhân này chơi đàn vô sư vô sách mà tiếng đàn hay đến lạ.”

Phân tích: Mang nghĩa ngưỡng mộ người tự học mà vẫn giỏi.

Ví dụ 5: “Viết văn vô sư vô sách thì khó mà hay được.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hành bài bản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô sư vô sách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “vô sư vô sách”:

Trường hợp 1: Dùng sai ngữ cảnh – khen người ta giỏi nhưng lại nói “vô sư vô sách” khiến người nghe hiểu nhầm là chê.

Cách dùng đúng: Thêm ngữ cảnh rõ ràng: “Anh ấy tự học vô sư vô sách mà giỏi thật đấy!”

Trường hợp 2: Viết sai thành “vô sư vô sách vở” hoặc “không sư không sách”.

Cách dùng đúng: Giữ nguyên cụm “vô sư vô sách” – đây là thành ngữ cố định.

“Vô sư vô sách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô sư vô sách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự học Bài bản
Tự mày mò Chính quy
Không qua đào tạo Có thầy có sách
Học lỏm Được đào tạo
Tự phát Có căn cơ
Làm theo bản năng Học hành đàng hoàng

Kết luận

Vô sư vô sách là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người tự học, làm việc không qua thầy dạy hay sách vở hướng dẫn. Hiểu đúng “vô sư vô sách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.