Cần yếu là gì? ⭐ Nghĩa, giải thích Cần yếu
Cần yếu là gì? Cần yếu là điều thiết yếu, quan trọng không thể thiếu, đóng vai trò then chốt trong một vấn đề hay công việc nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cần yếu” trong tiếng Việt nhé!
Cần yếu nghĩa là gì?
Cần yếu là tính từ chỉ những điều quan trọng, thiết yếu, không thể bỏ qua hay thay thế được. Từ này ghép từ “cần” (cần thiết) và “yếu” (trọng yếu, quan trọng).
Trong cuộc sống, từ “cần yếu” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong văn bản hành chính: “Cần yếu” thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề. Ví dụ: “Đây là điều kiện cần yếu để thực hiện dự án.”
Trong đời sống: Từ này dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu. Ví dụ: “Nước sạch là nhu cầu cần yếu của con người.”
Trong học thuật: “Cần yếu” được dùng khi nói về các yếu tố cốt lõi, nền tảng của một lý thuyết hay phương pháp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cần yếu”
Từ “cần yếu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cần” (緊) nghĩa là cần thiết, khẩn cấp và “yếu” (要) nghĩa là quan trọng, trọng yếu. Hai chữ ghép lại tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự thiết yếu, không thể thiếu.
Sử dụng “cần yếu” khi muốn diễn đạt trang trọng về những điều quan trọng, thiết yếu trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức.
Cần yếu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cần yếu” được dùng trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố, điều kiện không thể thiếu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cần yếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cần yếu” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Giáo dục là yếu tố cần yếu để phát triển đất nước.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của giáo dục trong sự phát triển quốc gia.
Ví dụ 2: “Sự kiên nhẫn là đức tính cần yếu của người làm nghiên cứu.”
Phân tích: Chỉ ra phẩm chất quan trọng bắt buộc phải có trong nghề nghiệp.
Ví dụ 3: “Vốn và nhân lực là hai điều kiện cần yếu để khởi nghiệp.”
Phân tích: Liệt kê các yếu tố thiết yếu, không thể thiếu khi bắt đầu kinh doanh.
Ví dụ 4: “Bài viết đã nêu lên những điểm cần yếu của vấn đề.”
Phân tích: Dùng trong văn phong học thuật, chỉ những nội dung cốt lõi, quan trọng nhất.
Ví dụ 5: “Nắm vững kiến thức cơ bản là điều cần yếu trước khi học nâng cao.”
Phân tích: Thể hiện yêu cầu tiên quyết, không thể bỏ qua trong quá trình học tập.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cần yếu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cần yếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiết yếu | Thứ yếu |
| Trọng yếu | Không quan trọng |
| Cần thiết | Phụ thuộc |
| Quan trọng | Tùy chọn |
| Chủ yếu | Thừa thãi |
| Cốt yếu | Không cần thiết |
Dịch “Cần yếu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cần yếu | 緊要 (Jǐnyào) | Essential / Vital | 緊要 (Kinyō) | 긴요 (Ginyo) |
Kết luận
Cần yếu là gì? Tóm lại, cần yếu là từ chỉ những điều thiết yếu, quan trọng không thể thiếu trong một vấn đề hay công việc. Hiểu đúng từ “cần yếu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
