Cybernetic là gì? 🤖 Nghĩa Cybernetic

Cybernetic là gì? Cybernetic (điều khiển học) là ngành khoa học nghiên cứu về hệ thống điều khiển, giao tiếp và phản hồi trong máy móc, sinh vật sống và tổ chức. Đây là lĩnh vực liên ngành kết hợp toán học, kỹ thuật, sinh học và khoa học máy tính. Cùng khám phá nguồn gốc và ứng dụng của cybernetic ngay bên dưới!

Cybernetic nghĩa là gì?

Cybernetic (điều khiển học) là khoa học nghiên cứu cách các hệ thống – dù là máy móc, sinh vật hay xã hội – tự điều chỉnh thông qua cơ chế phản hồi (feedback). Đây là danh từ chỉ một lĩnh vực khoa học quan trọng trong thế kỷ 20-21.

Trong tiếng Việt, từ “cybernetic” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong khoa học kỹ thuật: Cybernetic là nền tảng cho robot học, trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống tự động hóa. Các kỹ sư ứng dụng nguyên lý điều khiển học để thiết kế máy móc thông minh.

Trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này xuất hiện trong phim ảnh, game và tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, thường gắn với hình ảnh người máy hoặc công nghệ tương lai.

Trong y học: Cybernetic liên quan đến các thiết bị cấy ghép sinh học, chân tay giả thông minh có khả năng phản hồi tín hiệu thần kinh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cybernetic”

Từ “cybernetic” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “kybernetes” nghĩa là “người lái tàu” hoặc “người điều khiển”. Năm 1948, nhà toán học Norbert Wiener chính thức đặt tên cho ngành khoa học này trong cuốn sách nổi tiếng “Cybernetics: Or Control and Communication in the Animal and the Machine”.

Sử dụng “cybernetic” khi nói về hệ thống điều khiển, công nghệ tự động hoặc nghiên cứu liên ngành về máy móc và sinh vật.

Cách sử dụng “Cybernetic” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cybernetic” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cybernetic” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cybernetic” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ, AI, robot hoặc khi bàn về phim khoa học viễn tưởng.

Trong văn viết: “Cybernetic” xuất hiện trong bài báo khoa học, tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa và các bài phân tích về công nghệ tương lai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cybernetic”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cybernetic” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghiên cứu cybernetic đã mở đường cho sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa học thuật, chỉ ngành khoa học điều khiển học.

Ví dụ 2: “Nhân vật trong phim được cấy ghép cánh tay cybernetic.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả thiết bị công nghệ cao gắn với cơ thể người.

Ví dụ 3: “Hệ thống cybernetic giúp nhà máy vận hành tự động 24/7.”

Phân tích: Chỉ hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp.

Ví dụ 4: “Các nguyên lý cybernetic được ứng dụng trong quản lý doanh nghiệp hiện đại.”

Phân tích: Mở rộng sang lĩnh vực quản trị, nhấn mạnh cơ chế phản hồi và điều chỉnh.

Ví dụ 5: “Tương lai của y học sẽ gắn liền với công nghệ cybernetic.”

Phân tích: Dự đoán xu hướng ứng dụng điều khiển học trong chăm sóc sức khỏe.

“Cybernetic”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cybernetic”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điều khiển học Thủ công
Tự động hóa Cơ học đơn giản
Robot học Tự nhiên nguyên thủy
Hệ thống phản hồi Hệ thống mở
Công nghệ sinh học Phi công nghệ
AI (Trí tuệ nhân tạo) Trí tuệ tự nhiên

Kết luận

Cybernetic là gì? Tóm lại, cybernetic là ngành khoa học nghiên cứu điều khiển và giao tiếp trong hệ thống. Hiểu đúng từ “cybernetic” giúp bạn nắm bắt xu hướng công nghệ hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.