Nội ứng là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Nội ứng
Nội ứng là gì? Nội ứng là người từ trong hàng ngũ đối phương hoạt động phối hợp với lực lượng bên ngoài để đánh phá, thường được bố trí trong cơ quan của địch để làm nội công. Đây là thuật ngữ quân sự và tình báo quan trọng trong lịch sử chiến tranh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nội ứng” trong tiếng Việt nhé!
Nội ứng nghĩa là gì?
Nội ứng là người được cài cắm hoặc hoạt động bí mật trong nội bộ đối phương, có nhiệm vụ phối hợp với lực lượng tấn công từ bên ngoài để đánh phá mục tiêu. Đây là khái niệm gắn liền với chiến thuật quân sự và hoạt động tình báo.
Trong lĩnh vực quân sự, nội ứng đóng vai trò then chốt trong nhiều chiến dịch. Họ có thể là người được ta bố trí từ trước hoặc là người bên địch được vận động, giác ngộ để hợp tác. Khi có hiệu lệnh tấn công, nội ứng sẽ phối hợp từ bên trong như mở cổng thành, phá hoại hệ thống phòng thủ hoặc cung cấp thông tin quan trọng.
Trong đời sống hiện đại, từ “nội ứng” còn được dùng để chỉ người tiếp tay, hỗ trợ từ bên trong một tổ chức cho các hoạt động bên ngoài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nội ứng”
“Nội ứng” là từ Hán Việt, gồm “nội” (內) nghĩa là bên trong và “ứng” (應) nghĩa là đáp ứng, hưởng ứng. Thuật ngữ này xuất phát từ binh pháp cổ đại Trung Hoa, gắn liền với chiến thuật “nội công ngoại kích” (đánh từ trong ra, kết hợp tấn công từ ngoài vào).
Sử dụng từ “nội ứng” khi nói về hoạt động gián điệp, chiến thuật quân sự hoặc mô tả người hỗ trợ bí mật từ bên trong một tổ chức.
Nội ứng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nội ứng” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, tình báo, lịch sử chiến tranh hoặc khi mô tả người tiếp tay từ nội bộ trong các tình huống đời thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nội ứng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nội ứng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân ta đã bố trí nội ứng trong thành từ trước, chờ đúng thời cơ sẽ mở cổng cho đại quân tiến vào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự truyền thống, chỉ người được cài cắm sẵn để phối hợp tấn công.
Ví dụ 2: “Nhờ có cơ sở nội ứng, chiến dịch giải phóng thành phố diễn ra thuận lợi.”
Phân tích: “Cơ sở nội ứng” chỉ mạng lưới người hoạt động bí mật bên trong vùng địch kiểm soát.
Ví dụ 3: “Vụ trộm thành công là do có nội ứng trong công ty.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng trong đời thường, chỉ người tiếp tay từ bên trong.
Ví dụ 4: “Làm nội ứng cho quân địch là hành vi phản quốc.”
Phân tích: Nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực khi ai đó làm nội ứng cho phe đối lập.
Ví dụ 5: “Trong lịch sử, nhiều trận đánh thắng lợi nhờ chiến thuật nội ứng ngoại hợp.”
Phân tích: “Nội ứng ngoại hợp” là thành ngữ chỉ sự phối hợp trong ngoài đồng thời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nội ứng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nội ứng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gián điệp | Kẻ thù |
| Điệp viên | Đối phương |
| Tay trong | Người ngoài cuộc |
| Nội gián | Quân địch |
| Người tiếp tay | Người trung thành |
| Cơ sở bí mật | Kẻ phản bội (đối với phe mình) |
Dịch “Nội ứng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nội ứng | 內應 (Nèiyìng) | Inside agent / Insider | 内応 (Naiō) | 내응 (Naeeung) |
Kết luận
Nội ứng là gì? Tóm lại, nội ứng là người hoạt động bí mật trong hàng ngũ đối phương, phối hợp với lực lượng bên ngoài để thực hiện mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “nội ứng” giúp bạn nắm vững thuật ngữ quân sự và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
