Cửu vạn là gì? 🔢 Nghĩa và giải thích Cửu vạn

Cửu vạn là gì? Cửu vạn là từ chỉ người làm nghề bốc vác, khuân vác hàng hóa nặng nhọc để kiếm sống. Đây là công việc lao động chân tay vất vả, thường gặp ở các chợ đầu mối, bến xe, cảng hàng hóa. Cùng khám phá nguồn gốc thú vị và cách sử dụng từ “cửu vạn” ngay bên dưới!

Cửu vạn nghĩa là gì?

Cửu vạn là danh từ chỉ người chuyên làm công việc bốc vác, khuân vác hàng hóa thuê để kiếm tiền. Đây là nghề lao động phổ thông, đòi hỏi sức khỏe và sự chịu khó.

Trong tiếng Việt, từ “cửu vạn” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa gốc: Chỉ người làm nghề bốc vác, khuân vác hàng hóa tại các chợ, bến xe, nhà ga, cảng biển. Họ thường làm việc theo chuyến hoặc theo ngày.

Nghĩa mở rộng: Trong giao tiếp đời thường, “cửu vạn” đôi khi được dùng để chỉ công việc nặng nhọc, vất vả. Ví dụ: “Làm như cửu vạn” ý nói làm việc cực nhọc.

Trong văn hóa dân gian: Hình ảnh người cửu vạn gắn liền với sự lam lũ, chịu thương chịu khó của người lao động nghèo Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửu vạn”

Từ “cửu vạn” có nguồn gốc từ quân bài “cửu vạn” trong bộ bài tứ sắc, tượng trưng cho người phu khuân vác. Theo một cách giải thích khác, tên gọi này xuất phát từ mức tiền công 9 vạn đồng (tiền xưa) cho mỗi chuyến vác hàng.

Sử dụng “cửu vạn” khi nói về người làm nghề bốc vác hoặc mô tả công việc lao động nặng nhọc.

Cách sử dụng “Cửu vạn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cửu vạn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cửu vạn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cửu vạn” thường dùng để chỉ người bốc vác hoặc mô tả công việc nặng nhọc trong giao tiếp hàng ngày.

Trong văn viết: “Cửu vạn” xuất hiện trong báo chí (tin tức về lao động), văn học (miêu tả đời sống người nghèo), văn bản xã hội (chính sách hỗ trợ lao động tự do).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửu vạn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cửu vạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy làm cửu vạn ở chợ Long Biên đã hơn 10 năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người làm nghề bốc vác tại chợ.

Ví dụ 2: “Đời cửu vạn vất vả nhưng họ vẫn lạc quan.”

Phân tích: Chỉ cuộc sống của những người lao động nghèo, nhấn mạnh sự khó khăn.

Ví dụ 3: “Hôm nay tôi làm việc như cửu vạn, mệt muốn xỉu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh công việc nặng nhọc với nghề bốc vác.

Ví dụ 4: “Nhiều cửu vạn tập trung ở bến xe chờ khách thuê vác đồ.”

Phân tích: Mô tả hoạt động thường ngày của người làm nghề bốc vác.

Ví dụ 5: “Bố tôi từng làm cửu vạn để nuôi các con ăn học.”

Phân tích: Thể hiện sự hy sinh, vất vả của người cha trong gia đình.

“Cửu vạn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửu vạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phu khuân vác Ông chủ
Phu bốc vác Giám đốc
Người vác thuê Nhân viên văn phòng
Lao động tự do Người quản lý
Công nhân bốc xếp Trí thức
Người làm thuê Doanh nhân

Kết luận

Cửu vạn là gì? Tóm lại, cửu vạn là từ chỉ người làm nghề bốc vác, khuân vác hàng hóa. Hiểu đúng từ “cửu vạn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn những người lao động vất vả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.