Cứu viện là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Cứu viện

Cứu viện là gì? Cứu viện là hành động đưa lực lượng, phương tiện hoặc vật chất đến hỗ trợ, giải cứu người hoặc đơn vị đang gặp khó khăn, nguy hiểm. Đây là từ thường xuất hiện trong quân sự, thể thao và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cứu viện” ngay bên dưới!

Cứu viện nghĩa là gì?

Cứu viện là động từ chỉ hành động mang lực lượng hoặc phương tiện đến giúp đỡ, hỗ trợ người khác khi họ đang trong tình thế khó khăn, nguy cấp. Từ này thuộc từ Hán Việt, trong đó “cứu” nghĩa là giúp đỡ, “viện” nghĩa là tiếp ứng, chi viện.

Trong tiếng Việt, từ “cứu viện” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong quân sự: Cứu viện là điều động quân đội, vũ khí đến hỗ trợ đơn vị đang bị bao vây hoặc tấn công. Ví dụ: “Quân cứu viện đã đến kịp thời.”

Trong thể thao: Cứu viện chỉ cầu thủ dự bị được tung vào sân để hỗ trợ đội bóng. Ví dụ: “Cầu thủ cứu viện ghi bàn quyết định.”

Trong đời sống: Cứu viện mang nghĩa nhờ vả, kêu gọi sự giúp đỡ từ người khác khi gặp khó khăn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứu viện”

Từ “cứu viện” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “cứu” (救) nghĩa là cứu giúp và “viện” (援) nghĩa là tiếp ứng, hỗ trợ. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn học lịch sử và quân sự Việt Nam từ xa xưa.

Sử dụng “cứu viện” khi muốn diễn tả hành động đưa lực lượng, nguồn lực đến hỗ trợ người đang cần giúp đỡ khẩn cấp.

Cách sử dụng “Cứu viện” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứu viện” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứu viện” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứu viện” thường dùng để nhờ vả ai đó giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp, hoặc mô tả việc được hỗ trợ kịp thời.

Trong văn viết: “Cứu viện” xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí thể thao, tin tức thiên tai và các tình huống cần sự hỗ trợ khẩn cấp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứu viện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứu viện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội quân cứu viện đã đến giải vây cho thành trì.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ lực lượng được điều động đến hỗ trợ.

Ví dụ 2: “Anh ấy là cầu thủ cứu viện xuất sắc nhất trận đấu.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ người vào sân thay thế và tạo ra đột biến.

Ví dụ 3: “Khi công việc quá tải, tôi phải gọi điện cứu viện đồng nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, nghĩa là nhờ vả sự giúp đỡ.

Ví dụ 4: “Lực lượng cứu viện khẩn cấp đã có mặt tại vùng lũ.”

Phân tích: Chỉ đội ngũ cứu hộ, cứu trợ trong tình huống thiên tai.

Ví dụ 5: “Mẹ luôn là người cứu viện mỗi khi tôi gặp khó khăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự biết ơn người luôn sẵn sàng giúp đỡ.

“Cứu viện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứu viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chi viện Bỏ mặc
Tiếp viện Bỏ rơi
Hỗ trợ Phớt lờ
Giải cứu Làm ngơ
Ứng cứu Thờ ơ
Tiếp sức Cản trở

Kết luận

Cứu viện là gì? Tóm lại, cứu viện là hành động đưa lực lượng, phương tiện đến hỗ trợ người đang gặp khó khăn. Hiểu đúng từ “cứu viện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.