Cứu vãn là gì? 🔄 Nghĩa và giải thích Cứu vãn
Cứu vãn là gì? Cứu vãn là hành động cố gắng khắc phục, giữ lại hoặc làm cho tình huống xấu trở nên tốt hơn trước khi quá muộn. Đây là khái niệm thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng từ “cứu vãn” và những kiến thức hữu ích ngay bên dưới!
Cứu vãn nghĩa là gì?
Cứu vãn là hành động cố gắng giữ lại, khắc phục một tình thế đang xấu đi hoặc sắp thất bại hoàn toàn. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “cứu” (giúp đỡ, cứu vớt) và “vãn” (kéo lại, níu giữ).
Trong tiếng Việt, từ “cứu vãn” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong tình cảm: Cứu vãn chỉ nỗ lực hàn gắn mối quan hệ đang rạn nứt như tình yêu, hôn nhân, tình bạn.
Trong công việc: “Cứu vãn” gắn liền với việc khắc phục sai lầm, giữ lại dự án hoặc tình hình kinh doanh đang xuống dốc.
Trong đời thường: Từ này xuất hiện trong các cụm như “cứu vãn tình thế”, “cứu vãn danh dự”, “không thể cứu vãn” — diễn tả nỗ lực giữ lại điều gì đó trước khi mất hoàn toàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứu vãn”
Từ “cứu vãn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “vãn” (挽) mang nghĩa kéo lại, níu giữ.
Sử dụng “cứu vãn” khi nói về nỗ lực khắc phục tình huống tiêu cực, giữ lại thứ đang có nguy cơ mất đi hoặc thất bại.
Cách sử dụng “Cứu vãn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứu vãn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cứu vãn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cứu vãn” thường dùng khi đề cập đến việc cố gắng giữ lại mối quan hệ, sửa chữa sai lầm hoặc khắc phục tình thế.
Trong văn viết: “Cứu vãn” xuất hiện trong báo chí, văn học, văn bản kinh doanh khi miêu tả nỗ lực khắc phục khủng hoảng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứu vãn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứu vãn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã cố gắng cứu vãn cuộc hôn nhân nhưng không thành công.”
Phân tích: Chỉ nỗ lực hàn gắn mối quan hệ vợ chồng đang rạn nứt.
Ví dụ 2: “Công ty triển khai nhiều biện pháp để cứu vãn tình hình kinh doanh.”
Phân tích: Chỉ hành động khắc phục khi doanh nghiệp gặp khó khăn.
Ví dụ 3: “Bàn thắng phút cuối đã cứu vãn trận đấu cho đội nhà.”
Phân tích: Chỉ việc thay đổi kết quả từ thua thành hòa hoặc thắng.
Ví dụ 4: “Tình thế đã quá nghiêm trọng, không thể cứu vãn được nữa.”
Phân tích: Diễn tả tình huống đã vượt quá khả năng khắc phục.
Ví dụ 5: “Lời xin lỗi chân thành có thể cứu vãn tình bạn nhiều năm.”
Phân tích: Chỉ nỗ lực hàn gắn mối quan hệ bằng hành động cụ thể.
“Cứu vãn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứu vãn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khắc phục | Bỏ cuộc |
| Vãn hồi | Từ bỏ |
| Cứu chữa | Buông xuôi |
| Hàn gắn | Phá hủy |
| Giữ lại | Đánh mất |
| 挽救 (vãn cứu) | Thất bại |
Kết luận
Cứu vãn là gì? Tóm lại, cứu vãn là nỗ lực khắc phục, giữ lại tình thế đang xấu đi trước khi quá muộn. Hiểu đúng từ “cứu vãn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
