Sinh trưởng là gì? 🌱 Khái niệm, giải thích
Sinh trưởng là gì? Sinh trưởng là quá trình cơ thể sinh vật lớn lên, tăng dần về kích thước, thể tích và khối lượng thông qua sự phân chia và phát triển của tế bào. Từ này được sử dụng phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sinh trưởng” trong tiếng Việt nhé!
Sinh trưởng nghĩa là gì?
Sinh trưởng là động từ chỉ quá trình đẻ ra và lớn lên, hoặc sự tăng lên một cách ổn định về kích thước, thể tích và khối lượng của sinh vật. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học và đời sống.
Trong sinh học, sinh trưởng là quá trình tế bào phân chia, tăng kích thước, dẫn đến cơ thể lớn lên. Ví dụ: quá trình sinh trưởng của cây lúa từ hạt đến khi trưởng thành.
Trong đời sống hàng ngày, từ này còn dùng để chỉ nơi một người được sinh ra và lớn lên. Ví dụ: “Ông ấy sinh trưởng trong một gia đình gia giáo.”
Trong kinh tế, “tăng trưởng” (từ liên quan) được dùng để chỉ sự phát triển về quy mô, doanh thu hoặc lợi nhuận của doanh nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh trưởng”
Từ “sinh trưởng” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ 生長. Trong đó: “sinh” (生) nghĩa là sống, đẻ ra; “trưởng” (長) nghĩa là lớn lên, phát triển. Kết hợp lại, sinh trưởng mang nghĩa “ra đời và lớn lên”.
Sử dụng từ “sinh trưởng” khi nói về quá trình phát triển của sinh vật, hoặc khi đề cập đến nơi một người được sinh ra và nuôi dưỡng.
Sinh trưởng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sinh trưởng” được dùng trong sinh học khi mô tả sự phát triển của động thực vật, trong nông nghiệp khi nói về cây trồng, hoặc trong văn viết khi giới thiệu quê quán, gia cảnh của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh trưởng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh trưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quá trình sinh trưởng của cây lúa phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và chất đất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ sự phát triển của cây trồng từ khi gieo hạt đến khi thu hoạch.
Ví dụ 2: “Nguyễn Du sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống văn học.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu nơi một nhân vật được sinh ra và lớn lên, mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ 3: “Trẻ em cần được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng để sinh trưởng khỏe mạnh.”
Phân tích: Chỉ quá trình phát triển thể chất của con người, nhấn mạnh yếu tố sức khỏe.
Ví dụ 4: “Hormone sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chiều cao.”
Phân tích: Dùng trong y học, sinh học để chỉ chất kích thích sự phát triển cơ thể.
Ví dụ 5: “Môi trường ô nhiễm ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng của các loài thủy sản.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, chỉ tác động tiêu cực đến sự phát triển của sinh vật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh trưởng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh trưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát triển | Suy thoái |
| Tăng trưởng | Teo lại |
| Lớn lên | Co rút |
| Trưởng thành | Suy giảm |
| Nảy nở | Thoái hóa |
| Sinh sôi | Chết đi |
Dịch “Sinh trưởng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sinh trưởng | 生長 (Shēngzhǎng) | Growth | 成長 (Seichō) | 성장 (Seongjang) |
Kết luận
Sinh trưởng là gì? Tóm lại, sinh trưởng là quá trình cơ thể sinh vật lớn lên về kích thước và khối lượng, đồng thời còn chỉ nơi một người được sinh ra và nuôi dưỡng. Hiểu đúng từ “sinh trưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong học tập và giao tiếp.
