Cương trực là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Cương trực

Cương trực là gì? Cương trực là tính từ chỉ phẩm chất cứng cỏi và ngay thẳng của con người, thể hiện qua việc dám nói lên sự thật và giữ vững lập trường trong mọi hoàn cảnh. Đây là đức tính cao đẹp được xã hội tôn trọng và đề cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cương trực” trong tiếng Việt nhé!

Cương trực nghĩa là gì?

Cương trực là cứng cỏi và ngay thẳng, chỉ những người có tinh thần dám nói, dám làm, dám bảo vệ lẽ phải cho dù ở trong hoàn cảnh nào. Đây là tính từ Hán-Việt thường dùng để ca ngợi phẩm chất đạo đức con người.

Trong cuộc sống, từ “cương trực” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong đạo đức: Người cương trực là người trung thực, không nói dối, luôn giữ vững nguyên tắc và lương tâm trong mọi tình huống.

Trong công việc: Người cương trực dám đưa ra ý kiến thẳng thắn, không xu nịnh cấp trên, không a dua theo số đông khi biết đó là sai.

Trong lịch sử: Nhiều danh nhân Việt Nam như Chu Văn An, Nguyễn Trãi được ca ngợi là những bậc cương trực, dám dâng sớ can gián vua.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cương trực”

Từ “cương trực” có nguồn gốc Hán-Việt, là âm đọc của chữ Hán 剛直. Trong đó “cương” (剛) nghĩa là cứng rắn, kiên định và “trực” (直) nghĩa là thẳng, ngay thẳng.

Sử dụng “cương trực” khi mô tả người có đức tính ngay thẳng, trung thực, dám nói sự thật và bảo vệ lẽ phải.

Cương trực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cương trực” được dùng khi ca ngợi phẩm chất đạo đức của một người, trong văn học để miêu tả nhân vật chính diện, hoặc trong đời sống khi nói về tính cách đáng quý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cương trực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cương trực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thầy Chu Văn An là một nhà giáo cương trực, dám dâng sớ xin chém bảy nịnh thần.”

Phân tích: Ca ngợi phẩm chất ngay thẳng, dám nói lên sự thật của danh nhân lịch sử.

Ví dụ 2: “Mặc dù bị kẻ xấu đe dọa nhưng anh ấy vẫn giữ thái độ cương trực, không hề nao núng.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự kiên định, không khuất phục trước áp lực.

Ví dụ 3: “Những lời nói cương trực của ông khiến mọi người phải suy nghĩ lại.”

Phân tích: Dùng để mô tả lời nói thẳng thắn, chân thật.

Ví dụ 4: “Xã hội cần nhiều hơn những con người cương trực để đấu tranh chống tiêu cực.”

Phân tích: Thể hiện giá trị của đức tính cương trực trong xã hội hiện đại.

Ví dụ 5: “Ông ấy nổi tiếng là một vị quan cương trực, liêm khiết.”

Phân tích: Kết hợp với từ “liêm khiết” để tăng mức độ ca ngợi phẩm chất đạo đức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cương trực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cương trực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chính trực Xu nịnh
Thẳng thắn Dối trá
Trung thực Quanh co
Ngay thẳng Bất chính
Liêm chính Mềm yếu
Ngạnh trực Gian xảo

Dịch “Cương trực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cương trực 剛直 (Gāngzhí) Upright / Honest 剛直 (Gōchoku) 강직한 (Gangjikhan)

Kết luận

Cương trực là gì? Tóm lại, cương trực là phẩm chất cứng cỏi và ngay thẳng, thể hiện sự trung thực và dám bảo vệ lẽ phải. Hiểu đúng từ “cương trực” giúp bạn trân trọng đức tính cao đẹp này và rèn luyện nhân cách tốt đẹp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.