Công sự là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Công sự

Công sự là gì? Công sự là tên gọi chung các công trình quân sự dùng để chiến đấu và phòng tránh như hầm, hào, hố cá nhân, lô cốt, boong ke. Đây là yếu tố quan trọng trong chiến thuật quân sự, giúp bảo vệ người và vũ khí trước hỏa lực địch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và vai trò của công sự trong lịch sử chiến tranh nhé!

Công sự nghĩa là gì?

Công sự là công nghệ xây dựng các công trình phòng thủ quân sự nhằm bảo đảm an toàn cho người, vũ khí, phương tiện và nâng cao hiệu quả chiến đấu. Trong tiếng Anh, công sự được gọi là “fortification”.

Trong quân sự, “công sự” có các tác dụng chính:

Bảo vệ sinh mạng: Công sự giúp che chắn binh sĩ khỏi đạn pháo, bom mìn và các loại vũ khí sát thương của địch, giảm thiểu thương vong trong chiến đấu.

Phát huy hỏa lực: Từ vị trí công sự, binh sĩ có thể quan sát và tấn công địch hiệu quả hơn nhờ địa thế thuận lợi và sự che chắn an toàn.

Duy trì khả năng chiến đấu: Công sự tạo thế trận vững chắc, giúp bộ đội chiến đấu dài ngày và bảo đảm sinh hoạt trong điều kiện khắc nghiệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công sự”

Từ “công sự” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (工) nghĩa là xây dựng, công trình và “sự” (事) nghĩa là việc, sự việc. Công sự xuất hiện từ thời cổ đại khi con người biết đào hào, đắp lũy để phòng thủ.

Sử dụng “công sự” khi nói về các công trình phòng thủ quân sự, chiến thuật chiến đấu hoặc lịch sử các trận đánh.

Công sự sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công sự” được dùng trong lĩnh vực quân sự, lịch sử chiến tranh, huấn luyện quân đội hoặc khi mô tả các công trình phòng thủ như hầm hào, lô cốt, boong ke.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ đội ta đào công sự suốt đêm để chuẩn bị cho trận đánh.”

Phân tích: Chỉ hoạt động xây dựng hầm hào phòng thủ trước khi chiến đấu.

Ví dụ 2: “Hầm pháo Điện Biên Phủ là công sự nổi tiếng trong lịch sử kháng chiến.”

Phân tích: Nhắc đến công trình quân sự cụ thể có vai trò quan trọng trong chiến thắng lịch sử.

Ví dụ 3: “Địch xây dựng hệ thống công sự kiên cố với nhiều lô cốt, boong ke.”

Phân tích: Mô tả các công trình phòng thủ vững chắc của quân địch.

Ví dụ 4: “Chiến sĩ ẩn nấp trong công sự chờ lệnh xuất kích.”

Phân tích: Chỉ hầm hào nơi binh sĩ trú ẩn và chuẩn bị chiến đấu.

Ví dụ 5: “Mưa lớn làm ngập công sự, gây khó khăn cho bộ đội.”

Phân tích: Nói về ảnh hưởng của thời tiết đến công trình phòng thủ quân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công sự”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hầm hào Trận địa trống
Chiến hào Địa hình trơ trọi
Công trình phòng thủ Vùng lộ thiên
Boong ke Khu vực mở
Lô cốt Bãi trống
Pháo đài Nơi không che chắn

Dịch “Công sự” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công sự 工事 (Gōngshì) Fortification 工事 (Kōji) 공사 (Gongsa)

Kết luận

Công sự là gì? Tóm lại, công sự là các công trình quân sự như hầm, hào, lô cốt dùng để phòng thủ, bảo vệ binh sĩ và nâng cao hiệu quả chiến đấu trong chiến tranh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.