Công sứ là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Công sứ
Công sứ là gì? Công sứ là đại diện ngoại giao đứng đầu công sứ quán, được bổ nhiệm làm đại diện cho nước cử trước nguyên thủ quốc gia của nước tiếp nhận theo quy định của luật quốc tế. Đây là cấp bậc ngoại giao cao cấp, chỉ đứng sau đại sứ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của công sứ trong lịch sử ngoại giao nhé!
Công sứ nghĩa là gì?
Công sứ là hàm ngoại giao thuộc cấp cao cấp, là người đứng đầu công sứ quán và đại diện cho quốc gia mình tại nước sở tại. Theo Quy chế Viên năm 1815, công sứ thuộc đại diện ngoại giao bậc 2, thấp hơn đại sứ.
Trong lịch sử và pháp luật, “công sứ” mang hai nghĩa chính:
Trong ngoại giao quốc tế: Công sứ đặc mệnh toàn quyền là nhà ngoại giao có quyền đại diện toàn quyền cho chính phủ nước mình. Họ được hưởng các quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao tương tự đại sứ theo Công ước Viên 1961.
Trong lịch sử Việt Nam: Thời Pháp thuộc, công sứ là chức danh viên quan người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị cấp tỉnh ở Bắc Kỳ (từ 1883) và Trung Kỳ (từ 1885).
Tại Việt Nam hiện nay: Theo Pháp lệnh năm 1995, công sứ là hàm ngoại giao cao cấp, được phong cho công chức ngành ngoại giao đáp ứng tiêu chuẩn nhất định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công sứ”
Từ “công sứ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (公) nghĩa là công vụ, việc chung và “sứ” (使) nghĩa là sứ giả, người được phái đi. Hệ thống cấp bậc ngoại giao được thiết lập chính thức từ Công ước Viên năm 1815.
Sử dụng “công sứ” khi nói về chức vụ ngoại giao, lịch sử thuộc địa hoặc quan hệ quốc tế giữa các nước.
Công sứ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công sứ” được dùng khi đề cập đến hàm ngoại giao, lịch sử thời Pháp thuộc, quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia hoặc trong các văn bản pháp luật về đối ngoại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công sứ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công sứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm 1955, tại Hà Nội có 2 công sứ quán Mông Cổ và Bulgaria.”
Phân tích: Chỉ cơ quan đại diện ngoại giao cấp thấp hơn đại sứ quán trong quan hệ quốc tế.
Ví dụ 2: “Công sứ Pháp tại Bắc Kỳ nắm quyền cai trị cấp tỉnh thời thuộc địa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ viên quan Pháp đứng đầu tỉnh thời Pháp thuộc.
Ví dụ 3: “Ông được phong hàm công sứ sau nhiều năm cống hiến trong ngành ngoại giao.”
Phân tích: Chỉ cấp bậc ngoại giao cao cấp trong hệ thống hàm ngoại giao Việt Nam.
Ví dụ 4: “Sau Thế chiến II, hầu hết công sứ quán được nâng lên thành đại sứ quán.”
Phân tích: Phản ánh sự thay đổi trong quan hệ ngoại giao quốc tế theo nguyên tắc bình đẳng.
Ví dụ 5: “Công sứ được hưởng quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao theo Công ước Viên.”
Phân tích: Nói về quyền lợi pháp lý của nhà ngoại giao theo luật quốc tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công sứ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công sứ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sứ thần | Thường dân |
| Phái viên | Bình dân |
| Đại diện ngoại giao | Công dân thường |
| Sứ giả | Người nội địa |
| Ngoại giao viên | Dân thường |
| Đặc phái viên | Người bản xứ |
Dịch “Công sứ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công sứ | 公使 (Gōngshǐ) | Minister / Envoy | 公使 (Kōshi) | 공사 (Gongsa) |
Kết luận
Công sứ là gì? Tóm lại, công sứ là hàm ngoại giao cao cấp, đứng đầu công sứ quán và đại diện cho quốc gia trong quan hệ ngoại giao quốc tế, ngày nay đã dần được thay thế bởi cấp đại sứ.
