Công du là gì? ✈️ Ý nghĩa, cách dùng Công du

Công du là gì? Công du là việc nhân vật quan trọng đi công tác, làm việc công ở nơi xa, thường là ra nước ngoài. Đây là từ trang trọng thường dùng trong ngoại giao và chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “công du” trong tiếng Việt nhé!

Công du nghĩa là gì?

Công du là động từ chỉ việc các nhân vật quan trọng như nguyên thủ quốc gia, lãnh đạo cấp cao đi làm việc công tại nơi xa, đặc biệt là ra nước ngoài. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng.

Trong đó, “công” nghĩa là việc công, việc chung; “du” nghĩa là đi, du hành. Ghép lại, công du mang ý nghĩa đi xa vì công việc chung, công việc nhà nước.

Từ “công du” thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, báo chí khi đưa tin về hoạt động đối ngoại của lãnh đạo. Ví dụ: “Chuyến công du châu Âu của Thủ tướng” hay “Tổng thống công du Nhật Bản”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công du”

Từ “công du” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ ngoại giao và báo chí Việt Nam.

Sử dụng từ “công du” khi nói về các chuyến đi công tác của lãnh đạo cấp cao, nguyên thủ quốc gia hoặc quan chức ngoại giao đến các quốc gia khác.

Công du sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công du” được dùng khi mô tả chuyến đi làm việc chính thức của lãnh đạo, quan chức cấp cao ra nước ngoài hoặc đến địa phương khác vì mục đích công vụ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công du”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công du” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thủ tướng bắt đầu chuyến công du châu Âu kéo dài 5 ngày.”

Phân tích: Dùng để chỉ chuyến đi làm việc chính thức của người đứng đầu Chính phủ tại các nước châu Âu.

Ví dụ 2: “Trong chuyến công du Nhật Bản, hai bên đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác.”

Phân tích: Mô tả hoạt động ngoại giao và kết quả đạt được trong chuyến đi công tác.

Ví dụ 3: “Bộ trưởng Ngoại giao công du Trung Quốc theo lời mời của phía bạn.”

Phân tích: Chỉ chuyến thăm chính thức của quan chức ngoại giao cấp cao.

Ví dụ 4: “Chuyến công du lần này nhằm thắt chặt quan hệ song phương giữa hai nước.”

Phân tích: Nêu mục đích của chuyến đi công tác cấp nhà nước.

Ví dụ 5: “Tổng thống kết thúc tốt đẹp chuyến công du các nước ASEAN.”

Phân tích: Tổng kết chuyến đi làm việc của nguyên thủ quốc gia đến nhiều nước trong khu vực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công du”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công du”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công cán Nghỉ ngơi
Đi công tác Ở nhà
Thăm viếng chính thức Du lịch cá nhân
Xuất ngoại công vụ Việc riêng
Đi sứ An cư

Dịch “Công du” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công du 公务出访 (Gōngwù chūfǎng) Official visit 公式訪問 (Kōshiki hōmon) 공식 방문 (Gongsik bangmun)

Kết luận

Công du là gì? Tóm lại, công du là từ trang trọng chỉ việc lãnh đạo, quan chức cấp cao đi làm việc công tại nước ngoài. Hiểu đúng từ “công du” giúp bạn nắm bắt tin tức thời sự chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.