Mậu dịch quốc doanh là gì? 💼 Nghĩa Mậu dịch quốc doanh

Mật ước là gì? Mật ước là thỏa thuận bí mật giữa hai hay nhiều bên, được giữ kín không công khai cho người ngoài biết. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lịch sử, ngoại giao và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ điển hình về mật ước ngay bên dưới!

Mật ước nghĩa là gì?

Mật ước là sự thỏa thuận, giao ước được thực hiện trong bí mật, không công bố rộng rãi. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “mật” nghĩa là kín, bí mật; “ước” nghĩa là giao ước, thỏa thuận.

Trong tiếng Việt, từ “mật ước” có các cách hiểu:

Nghĩa chính trị – ngoại giao: Chỉ các hiệp ước bí mật giữa các quốc gia, tổ chức. Ví dụ: Mật ước Anh – Pháp năm 1904.

Nghĩa đời thường: Chỉ lời hẹn ước riêng tư giữa hai người hoặc nhóm nhỏ, không muốn người khác biết.

Trong văn học: Mật ước thường gắn với tình yêu, tình bạn hoặc những cam kết thiêng liêng giữa các nhân vật.

Mật ước có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mật ước” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “mật” (秘 – bí mật) và “ước” (約 – giao ước). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong văn bản lịch sử, ngoại giao từ thời phong kiến.

Sử dụng “mật ước” khi nói về các thỏa thuận cần giữ bí mật hoặc không công khai.

Cách sử dụng “Mật ước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mật ước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mật ước” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thỏa thuận bí mật. Ví dụ: mật ước quân sự, mật ước tình yêu.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản chính luận, lịch sử, báo chí hoặc văn học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mật ước”

Từ “mật ước” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ lịch sử đến đời sống:

Ví dụ 1: “Hai nước đã ký mật ước liên minh quân sự.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chỉ hiệp ước không công khai giữa hai quốc gia.

Ví dụ 2: “Họ có mật ước với nhau từ thuở nhỏ.”

Phân tích: Dùng trong đời thường, chỉ lời hẹn ước riêng tư giữa hai người.

Ví dụ 3: “Mật ước Pháp – Nhật năm 1941 đã ảnh hưởng lớn đến Đông Dương.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ thỏa thuận bí mật giữa hai cường quốc.

Ví dụ 4: “Đó là mật ước giữa hai trái tim yêu nhau.”

Phân tích: Dùng trong văn học, mang nghĩa lãng mạn về lời thề nguyện tình yêu.

Ví dụ 5: “Các thành viên trong hội kín tuân thủ mật ước nghiêm ngặt.”

Phân tích: Chỉ quy ước nội bộ được giữ bí mật trong tổ chức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mật ước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mật ước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mật ước” với “mật ngữ” (ngôn ngữ bí mật).

Cách dùng đúng: “Họ ký mật ước” (không phải “họ ký mật ngữ”).

Trường hợp 2: Dùng “mật ước” cho thỏa thuận công khai.

Cách dùng đúng: Thỏa thuận công khai nên dùng “hiệp ước”, “giao ước”, “hợp đồng”.

“Mật ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mật ước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thỏa thuận ngầm Hiệp ước công khai
Giao ước bí mật Tuyên bố chung
Hiệp định ngầm Hợp đồng công khai
Cam kết riêng Thông cáo chính thức
Lời thề kín Văn bản minh bạch
Ước hẹn riêng tư Điều ước quốc tế

Kết luận

Mật ước là gì? Tóm lại, mật ước là thỏa thuận bí mật giữa các bên, không công khai ra bên ngoài. Hiểu đúng từ “mật ước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.