Cộng đồng là gì? 👥 Nghĩa và giải thích Cộng đồng

Cộng đồng là gì? Cộng đồng là tập hợp những người có chung đặc điểm, lợi ích hoặc mục tiêu, cùng sinh sống hoặc hoạt động trong một không gian nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong xã hội học và đời sống. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng từ “cộng đồng” ngay bên dưới!

Cộng đồng nghĩa là gì?

Cộng đồng là nhóm người có mối liên kết với nhau thông qua địa lý, văn hóa, nghề nghiệp, sở thích hoặc giá trị chung. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cộng” nghĩa là chung, cùng; “đồng” nghĩa là giống nhau, hòa hợp.

Trong tiếng Việt, từ “cộng đồng” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong xã hội học: Cộng đồng chỉ tập hợp người có quan hệ xã hội, chia sẻ giá trị và chuẩn mực chung. Ví dụ: cộng đồng dân cư, cộng đồng làng xã.

Trong thời đại số: “Cộng đồng” mở rộng sang không gian mạng như cộng đồng Facebook, cộng đồng game thủ, cộng đồng yêu sách – nơi mọi người kết nối qua sở thích chung dù không cùng địa lý.

Trong kinh tế – xã hội: Cộng đồng gắn liền với các khái niệm như “phát triển cộng đồng”, “dịch vụ cộng đồng”, “trách nhiệm cộng đồng” – nhấn mạnh tinh thần tập thể và lợi ích chung.

Trong văn hóa: Cộng đồng dân tộc, cộng đồng tôn giáo là những nhóm người có chung bản sắc văn hóa, tín ngưỡng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộng đồng”

Từ “cộng đồng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “cộng” (共 – chung) và “đồng” (同 – cùng, giống). Khái niệm này tồn tại từ lâu trong văn hóa phương Đông, gắn liền với tinh thần đoàn kết cộng đồng làng xã Việt Nam.

Sử dụng “cộng đồng” khi muốn chỉ nhóm người có điểm chung về địa lý, văn hóa, sở thích hoặc mục tiêu.

Cách sử dụng “Cộng đồng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cộng đồng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cộng đồng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cộng đồng” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về xã hội, hoạt động tập thể. Ví dụ: “Cộng đồng mình rất đoàn kết.”

Trong văn viết: “Cộng đồng” phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, nghiên cứu xã hội với các cụm từ như: cộng đồng dân cư, cộng đồng quốc tế, sức khỏe cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộng đồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cộng đồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cộng đồng người Việt tại Mỹ rất đông đảo và gắn kết.”

Phân tích: Chỉ nhóm người có chung quốc tịch, văn hóa sống ở nước ngoài.

Ví dụ 2: “Anh ấy tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng.”

Phân tích: Chỉ các hoạt động vì lợi ích chung của xã hội, mang tính thiện nguyện.

Ví dụ 3: “Cộng đồng game thủ Việt Nam phản ứng mạnh với bản cập nhật mới.”

Phân tích: Chỉ nhóm người có chung sở thích chơi game, kết nối qua không gian mạng.

Ví dụ 4: “Sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm hàng đầu.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ sức khỏe của toàn thể xã hội.

Ví dụ 5: “Mỗi cá nhân đều có trách nhiệm với cộng đồng.”

Phân tích: Nhấn mạnh nghĩa vụ của cá nhân đối với tập thể, xã hội.

“Cộng đồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộng đồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tập thể Cá nhân
Xã hội Cá thể
Nhóm Đơn lẻ
Hội Riêng lẻ
Đoàn thể Biệt lập
Cư dân Cô lập

Kết luận

Cộng đồng là gì? Tóm lại, cộng đồng là tập hợp người có chung đặc điểm, lợi ích hoặc mục tiêu. Hiểu đúng từ “cộng đồng” giúp bạn nhận thức rõ vai trò của mình trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.