Ngoại hình là gì? 👤 Nghĩa, giải thích Ngoại hình

Ngoại hình là gì? Ngoại hình là vẻ bề ngoài của con người, bao gồm khuôn mặt, vóc dáng, làn da và các đặc điểm cơ thể có thể nhìn thấy được. Đây là yếu tố đầu tiên tạo ấn tượng trong giao tiếp và thường được quan tâm trong cuộc sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những quan niệm đúng đắn về ngoại hình ngay bên dưới!

Ngoại hình nghĩa là gì?

Ngoại hình là tổng thể vẻ bề ngoài của một người, bao gồm hình dáng, khuôn mặt, chiều cao, cân nặng và các đặc điểm thể chất khác. Đây là danh từ dùng để chỉ diện mạo bên ngoài của con người.

Trong tiếng Việt, từ “ngoại hình” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hình dáng bên ngoài cơ thể người. Ví dụ: “Cô ấy có ngoại hình xinh đẹp.”

Trong đời sống: Ngoại hình thường được đánh giá qua các tiêu chuẩn như cao ráo, cân đối, gương mặt ưa nhìn. Tuy nhiên, quan niệm về ngoại hình đẹp thay đổi theo thời đại và văn hóa.

Trong tuyển dụng: Một số ngành nghề như tiếp viên hàng không, người mẫu, MC yêu cầu ứng viên có ngoại hình phù hợp.

Ngoại hình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoại hình” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ngoại” (外) nghĩa là bên ngoài, “hình” (形) nghĩa là hình dáng, hình thể. Ghép lại, ngoại hình chỉ hình dáng bên ngoài của con người.

Sử dụng “ngoại hình” khi nói về diện mạo, vẻ bề ngoài hoặc đặc điểm thể chất của một người.

Cách sử dụng “Ngoại hình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoại hình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoại hình” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vẻ bề ngoài của người. Ví dụ: ngoại hình ưa nhìn, ngoại hình chuẩn, ngoại hình nổi bật.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong mô tả nhân vật, tin tuyển dụng, bài viết làm đẹp. Ví dụ: “Ứng viên có ngoại hình phù hợp sẽ được ưu tiên.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại hình”

Từ “ngoại hình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Ngoại hình không quyết định tất cả, nhưng nó tạo ấn tượng ban đầu.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của vẻ bề ngoài trong giao tiếp xã hội.

Ví dụ 2: “Công ty yêu cầu ứng viên có ngoại hình khá trở lên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, đề cập đến tiêu chuẩn diện mạo.

Ví dụ 3: “Anh ấy tự ti về ngoại hình của mình.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc liên quan đến vẻ bề ngoài bản thân.

Ví dụ 4: “Ngoại hình của diễn viên rất phù hợp với vai diễn.”

Phân tích: Đánh giá sự tương thích giữa diện mạo và yêu cầu công việc.

Ví dụ 5: “Đừng đánh giá người khác chỉ qua ngoại hình.”

Phân tích: Lời khuyên về cách nhìn nhận con người toàn diện hơn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại hình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoại hình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoại hình” với “hình thức”.

Cách dùng đúng: “Ngoại hình” chỉ vẻ bề ngoài con người, còn “hình thức” có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cách thức, phương thức.

Trường hợp 2: Dùng “ngoại hình” để chỉ đồ vật.

Cách dùng đúng: Ngoại hình chỉ dùng cho con người. Với đồ vật, dùng “hình dáng”, “kiểu dáng” hoặc “thiết kế”.

“Ngoại hình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoại hình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Diện mạo Nội tâm
Vẻ ngoài Tâm hồn
Dung mạo Tính cách
Hình dáng Phẩm chất
Vóc dáng Nhân cách
Thân hình Đạo đức

Kết luận

Ngoại hình là gì? Tóm lại, ngoại hình là vẻ bề ngoài của con người bao gồm khuôn mặt, vóc dáng và các đặc điểm thể chất. Hiểu đúng từ “ngoại hình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và có cái nhìn cân bằng giữa vẻ đẹp bên ngoài lẫn bên trong.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.