Chuyển động tịnh tiến là gì? 🚗 Nghĩa CĐTT

Chuyển động tịnh tiến là gì? Chuyển động tịnh tiến là dạng chuyển động trong đó mọi điểm của vật đều di chuyển theo các quỹ đạo giống hệt nhau, cùng vận tốc và cùng hướng tại mọi thời điểm. Đây là khái niệm quan trọng trong Vật lý học. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và ví dụ thực tế về chuyển động tịnh tiến ngay sau đây!

Chuyển động tịnh tiến nghĩa là gì?

Chuyển động tịnh tiến nghĩa là chuyển động của một vật rắn mà trong đó đường nối hai điểm bất kỳ của vật luôn song song với chính nó trong suốt quá trình chuyển động. Khái niệm này được định nghĩa trong cơ học cổ điển.

Định nghĩa chuyển động tịnh tiến có thể hiểu đơn giản: khi vật chuyển động tịnh tiến, mọi điểm trên vật đều vẽ ra những quỹ đạo hoàn toàn giống nhau về hình dạng và kích thước.

Trong Vật lý: Chuyển động tịnh tiến là một trong hai dạng chuyển động cơ bản của vật rắn, bên cạnh chuyển động quay. Đặc điểm quan trọng là vật không xoay quanh bất kỳ trục nào.

Phân loại: Chuyển động tịnh tiến gồm hai loại chính là tịnh tiến thẳng (quỹ đạo là đường thẳng) và tịnh tiến cong (quỹ đạo là đường cong).

Nguồn gốc và xuất xứ của chuyển động tịnh tiến

Khái niệm chuyển động tịnh tiến bắt nguồn từ cơ học Newton, được phát triển trong thế kỷ 17. Từ “tịnh tiến” trong Hán Việt nghĩa là tiến về phía trước một cách đều đặn, ổn định.

Sử dụng chuyển động tịnh tiến khi mô tả chuyển động của vật rắn mà không có sự xoay quanh trục nào.

Chuyển động tịnh tiến sử dụng trong trường hợp nào?

Chuyển động tịnh tiến được sử dụng trong Vật lý để phân tích, tính toán các bài toán về động học và động lực học của vật rắn không quay.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuyển động tịnh tiến

Dưới đây là những ví dụ thực tế giúp bạn hiểu rõ hơn về chuyển động tịnh tiến trong đời sống:

Ví dụ 1: Thang máy di chuyển lên xuống trong tòa nhà.

Phân tích: Mọi điểm trên thang máy đều di chuyển theo phương thẳng đứng với cùng vận tốc, đây là chuyển động tịnh tiến thẳng.

Ví dụ 2: Ngăn kéo bàn được kéo ra hoặc đẩy vào.

Phân tích: Tất cả các điểm trên ngăn kéo đều di chuyển theo đường thẳng ngang, cùng hướng và cùng vận tốc.

Ví dụ 3: Cabin của đu quay (Ferris wheel) khi hoạt động.

Phân tích: Cabin di chuyển theo quỹ đạo tròn nhưng luôn giữ nguyên hướng (không xoay), đây là chuyển động tịnh tiến cong.

Ví dụ 4: Ô tô chạy thẳng trên đường cao tốc.

Phân tích: Thân xe di chuyển theo đường thẳng, mọi điểm trên xe có cùng vận tốc và hướng chuyển động.

Ví dụ 5: Bàn đạp máy khâu khi được đạp lên xuống.

Phân tích: Bàn đạp chuyển động theo cung tròn nhưng không quay quanh trục của chính nó, là chuyển động tịnh tiến cong.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chuyển động tịnh tiến

Dưới đây là bảng so sánh các thuật ngữ liên quan đến chuyển động tịnh tiến:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Chuyển động thẳng Chuyển động quay
Chuyển động song song Chuyển động xoay
Chuyển động đều Chuyển động tròn
Chuyển động tịnh tiến thẳng Chuyển động xoắn ốc
Chuyển động tịnh tiến cong Chuyển động lắc
Chuyển động không quay Chuyển động dao động

Dịch chuyển động tịnh tiến sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyển động tịnh tiến 平移运动 (Píngyí yùndòng) Translational motion 並進運動 (Heishin undō) 병진 운동 (Byeongjin undong)

Kết luận

Chuyển động tịnh tiến là gì? Đó là dạng chuyển động mà mọi điểm của vật đều di chuyển theo quỹ đạo giống nhau, cùng vận tốc và hướng, ứng dụng rộng rãi trong Vật lý và kỹ thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.