Chuột chũi là gì? 🐭 Ý nghĩa và cách hiểu Chuột chũi

Chuột chũi là gì? Chuột chũi là loài động vật có vú nhỏ sống chui rúc dưới lòng đất, thuộc họ Talpidae, có thân hình tròn, chân trước to khỏe chuyên đào hang. Hãy cùng VJOL khám phá đặc điểm, nguồn gốc và những ý nghĩa thú vị của từ “chuột chũi” trong ngôn ngữ và đời sống ngay sau đây!

Chuột chũi nghĩa là gì?

Chuột chũi là loài động vật có vú sống dưới đất, đặc trưng bởi đôi mắt nhỏ gần như mù, bộ lông mượt như nhung và đôi chân trước hình xẻng dùng để đào bới. Dù tên có chữ “chuột”, chuột chũi không thuộc bộ gặm nhấm mà thuộc bộ Ăn sâu bọ (Eulipotyphla).

Trong giao tiếp hàng ngày, “chuột chũi” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ:

Người làm việc âm thầm, kín đáo: Ám chỉ ai đó hoạt động lặng lẽ, không để lộ ra bên ngoài, giống như chuột chũi sống dưới lòng đất.

Gián điệp, nội gián: Trong phim ảnh và đời thực, “chuột chũi” là thuật ngữ chỉ người cài cắm bí mật trong tổ chức để thu thập thông tin.

Người ít tiếp xúc xã hội: Chỉ người sống khép kín, ít giao lưu, như “sống như chuột chũi”.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chuột chũi

Từ “chuột chũi” có nguồn gốc thuần Việt, được đặt tên theo đặc tính đào hang chui rúc của loài vật này. “Chũi” là từ cổ chỉ hành động đào bới, chui xuống đất.

Sử dụng “chuột chũi” trong trường hợp nào? Từ này dùng khi nói về loài động vật, hoặc ẩn dụ cho người hoạt động bí mật, sống khép kín.

Chuột chũi sử dụng trong trường hợp nào?

Chuột chũi được sử dụng khi đề cập đến loài động vật đào hang, mô tả người làm việc âm thầm, chỉ gián điệp nội gián, hoặc người sống cô lập ít giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chuột chũi

Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ “chuột chũi” trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Vườn nhà tôi bị chuột chũi đào hang khắp nơi.”

Phân tích: Chỉ loài động vật đào hang gây hại cho vườn tược.

Ví dụ 2: “Cơ quan an ninh đã phát hiện chuột chũi trong nội bộ.”

Phân tích: Chỉ gián điệp, nội gián được cài cắm bí mật.

Ví dụ 3: “Anh ấy sống như chuột chũi, cả năm không ra khỏi nhà.”

Phân tích: Mô tả người sống khép kín, ít tiếp xúc xã hội.

Ví dụ 4: “Đội ngũ IT làm việc như chuột chũi để hoàn thành dự án.”

Phân tích: Chỉ người làm việc âm thầm, cần mẫn không ai biết.

Ví dụ 5: “Trò chơi đập chuột chũi rất phổ biến ở các khu vui chơi.”

Phân tích: Chỉ trò chơi giải trí mô phỏng hành động đập chuột chũi chui lên từ hang.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chuột chũi

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chuột chũi”:

Từ đồng nghĩa / liên quan Từ trái nghĩa / đối lập
Nội gián Công khai
Gián điệp Minh bạch
Người ẩn dật Người cởi mở
Kẻ ngầm Người nổi bật
Ẩn sĩ Người hoạt ngôn
Kín tiếng Phô trương

Dịch Chuột chũi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuột chũi 鼹鼠 (Yǎnshǔ) Mole モグラ (Mogura) 두더지 (Dudeoji)

Kết luận

Chuột chũi là gì? Tóm lại, chuột chũi vừa là loài động vật đào hang độc đáo, vừa mang ý nghĩa ẩn dụ phong phú trong ngôn ngữ, từ chỉ gián điệp đến mô tả lối sống khép kín.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.