Chuột khuy là gì? 🐭 Nghĩa, giải thích Chuột khuy
Chuột khuy là gì? Chuột khuy là loài chuột rừng thuộc họ Muridae, có tên khoa học Rattus rattus sladeni, sống chủ yếu ở vùng núi và thường gây hại cho nương rẫy. Hãy cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, nguồn gốc và vai trò của chuột khuy trong đời sống người dân vùng cao ngay sau đây!
Chuột khuy nghĩa là gì?
Chuột khuy là loài chuột rừng có kích thước trung bình, lông màu xám đen, sống trong hang hốc ở các vùng rừng núi, trung du và phá hoại mùa màng trên nương rẫy. Đây là loài gặm nhấm thuộc nhóm chuột rừng, khác biệt với chuột nhà hay chuột đồng.
Trong đời sống người dân vùng cao, chuột khuy vừa là loài gây hại cho lúa nương, khoai sắn, vừa là nguồn thực phẩm đặc sản được nhiều đồng bào dân tộc ưa chuộng.
Khác với chuột ở đồng bằng, chuột khuy chỉ ăn trái cây, lá cây rừng nên thịt rất thơm ngon, ít mùi tanh, được xem là đặc sản quý của nhiều vùng Tây Bắc, Tây Nguyên.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chuột khuy
Từ “chuột khuy” có nguồn gốc từ tiếng dân gian Việt Nam, dùng để phân biệt loài chuột sống ở rừng núi với các loài chuột khác như chuột nhà, chuột đồng, chuột cống. Tên khoa học là Rattus rattus sladeni.
Sử dụng “chuột khuy” trong trường hợp nào? Từ này thường dùng khi nói về loài chuột rừng gây hại nương rẫy hoặc đề cập đến đặc sản thịt chuột của đồng bào vùng cao.
Chuột khuy sử dụng trong trường hợp nào?
Chuột khuy được sử dụng khi đề cập đến loài chuột rừng miền núi, nói về tác hại phá hoại mùa màng, hoặc giới thiệu món ăn đặc sản của đồng bào dân tộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chuột khuy
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ “chuột khuy” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm nay chuột khuy phá hại lúa nương nhà tôi rất nhiều.”
Phân tích: Chỉ loài chuột rừng gây thiệt hại cho mùa màng trên nương rẫy.
Ví dụ 2: “Người Dao đỏ Hoàng Su Phì nổi tiếng với món chuột khuy nướng.”
Phân tích: Đề cập đến đặc sản ẩm thực của đồng bào vùng cao.
Ví dụ 3: “Chuột khuy sống trong hang hốc đá và bụi cây rậm rạp trên núi.”
Phân tích: Mô tả môi trường sống tự nhiên của loài chuột rừng.
Ví dụ 4: “Mùa làm nương, bà con tranh thủ bắt chuột khuy để bảo vệ hoa màu.”
Phân tích: Nói về hoạt động săn bắt chuột rừng của người dân miền núi.
Ví dụ 5: “Thịt chuột khuy chắc, ít mỡ vì chúng chỉ ăn lá cây và quả rừng.”
Phân tích: Giải thích đặc điểm dinh dưỡng của thịt chuột rừng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chuột khuy
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chuột khuy”:
| Từ đồng nghĩa / liên quan | Từ trái nghĩa / đối lập |
|---|---|
| Chuột rừng | Chuột nhà |
| Chuột núi | Chuột cống |
| Chuột hươu | Chuột đồng |
| Chuột nương | Chuột nhắt |
| Chuột La Chí | Chuột bạch |
| Cúi núi (tiếng địa phương) | Chuột chù |
Dịch Chuột khuy sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuột khuy | 林鼠 (Lín shǔ) | Forest rat | 森ネズミ (Mori nezumi) | 숲쥐 (Supjwi) |
Kết luận
Chuột khuy là gì? Tóm lại, chuột khuy là loài chuột rừng sống ở vùng núi, vừa là loài gây hại nương rẫy, vừa là nguồn thực phẩm đặc sản giàu dinh dưỡng của đồng bào dân tộc vùng cao Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
- Buôn làng là gì? 🏘️ Ý nghĩa, cách dùng Buôn làng
- Bảng Nhãn là gì? 🏷️ Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Cắn ổ là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Cắn ổ
- Cạnh là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cạnh
- Chằng là gì? 🪢 Ý nghĩa, cách dùng từ Chằng
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
