Chứa chất là gì? 🧪 Nghĩa và giải thích Chứa chất

Chứa chất là gì? Chứa chất là hành động cất giữ, tích trữ các vật phẩm, hàng hóa hoặc chất liệu tại một nơi nhất định. Trong pháp luật, từ này thường gắn với việc cất giữ trái phép các chất cấm hoặc hàng hóa bất hợp pháp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chứa chất” trong tiếng Việt nhé!

Chứa chất nghĩa là gì?

Chứa chất là hành động tích trữ, cất giữ một lượng vật chất, hàng hóa hoặc các chất liệu nào đó tại một địa điểm cụ thể. Đây là cụm từ ghép từ “chứa” (đựng, giữ) và “chất” (vật chất, chất liệu).

Trong cuộc sống, từ “chứa chất” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa thông thường: Chỉ việc cất giữ, tích lũy hàng hóa, vật phẩm. Ví dụ: kho chứa chất nguyên liệu, nhà máy chứa chất hóa chất công nghiệp.

Trong pháp luật: “Chứa chất” thường đi kèm với các hành vi vi phạm như chứa chất ma túy, chứa chất cấm, chứa chất độc hại trái phép – đây là tội danh nghiêm trọng theo Bộ luật Hình sự.

Trong công nghiệp: Dùng để chỉ việc lưu trữ nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ sản xuất theo đúng quy định an toàn.

Nghĩa bóng: Diễn tả việc tích tụ cảm xúc, suy nghĩ trong lòng. Ví dụ: lòng chứa chất bao nỗi niềm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chứa chất”

Cụm từ “chứa chất” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “chứa” và “chất” để nhấn mạnh hành động tích trữ vật chất. Từ này phổ biến trong cả ngôn ngữ đời thường lẫn văn bản pháp luật.

Sử dụng “chứa chất” khi muốn diễn tả việc cất giữ, tích trữ hàng hóa, vật phẩm hoặc các loại chất liệu.

Chứa chất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chứa chất” được dùng khi mô tả việc tích trữ hàng hóa, lưu kho nguyên liệu, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến cất giữ chất cấm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chứa chất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chứa chất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kho này chứa chất hơn 500 tấn phân bón.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ việc lưu trữ hàng hóa nông nghiệp với số lượng lớn.

Ví dụ 2: “Bị cáo bị truy tố về tội chứa chất ma túy trái phép.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi vi phạm nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Nhà máy cần tuân thủ quy định về chứa chất hóa học nguy hiểm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghiệp, liên quan đến an toàn lao động.

Ví dụ 4: “Lòng anh chứa chất bao tâm sự không thể nói thành lời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc tích tụ bên trong.

Ví dụ 5: “Bồn này dùng để chứa chất lỏng dễ cháy.”

Phân tích: Chỉ thiết bị lưu trữ chất liệu đặc biệt trong sản xuất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chứa chất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chứa chất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tích trữ Tiêu thụ
Cất giữ Thải bỏ
Lưu kho Xuất kho
Dự trữ Giải phóng
Tàng trữ Loại bỏ
Gom giữ Phân phối

Dịch “Chứa chất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chứa chất 储存 (Chǔcún) Store / Stockpile 貯蔵する (Chozō suru) 저장하다 (Jeojanghada)

Kết luận

Chứa chất là gì? Tóm lại, chứa chất là hành động tích trữ, cất giữ vật chất hoặc hàng hóa. Hiểu đúng từ “chứa chất” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và nhận biết các ngữ cảnh pháp lý liên quan.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.