Mại bản là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Mại bản

Mại bản là gì? Mại bản là thuật ngữ chỉ tầng lớp tư sản bản xứ làm trung gian, đại lý cho tư bản nước ngoài, phụ thuộc và phục vụ lợi ích của ngoại bang. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử Việt Nam thời kỳ thuộc địa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “mại bản” ngay bên dưới!

Mại bản là gì?

Mại bản là tầng lớp tư sản thương mại người bản xứ, chuyên làm trung gian hoặc đại lý cho các công ty, tư bản nước ngoài trong hoạt động buôn bán, khai thác thuộc địa. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực lịch sử – kinh tế.

Trong tiếng Việt, từ “mại bản” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người hoặc tầng lớp làm đại lý, môi giới cho tư bản ngoại quốc, thu lợi từ việc buôn bán hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu nguyên liệu.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ những người, tổ chức phụ thuộc vào thế lực bên ngoài, phục vụ lợi ích nước ngoài thay vì lợi ích dân tộc.

Trong lịch sử: Tư sản mại bản là một bộ phận của giai cấp tư sản Việt Nam thời Pháp thuộc, đối lập với tư sản dân tộc – những người kinh doanh độc lập, có tinh thần yêu nước.

Mại bản có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mại bản” có gốc Hán-Việt, trong đó “mại” (買) nghĩa là mua bán, “bản” (辦) nghĩa là lo liệu, làm đại lý. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ thời kỳ thực dân Pháp xâm lược và khai thác thuộc địa ở Việt Nam.

Sử dụng “mại bản” khi nói về tầng lớp tư sản phụ thuộc nước ngoài hoặc phê phán hành vi phục vụ lợi ích ngoại bang.

Cách sử dụng “Mại bản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mại bản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mại bản” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tầng lớp hoặc cá nhân làm đại lý cho nước ngoài. Ví dụ: tư sản mại bản, giai cấp mại bản.

Tính từ: Mô tả tính chất phụ thuộc, phục vụ ngoại bang. Ví dụ: tư tưởng mại bản, kinh tế mại bản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mại bản”

Từ “mại bản” thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, chính trị hoặc phê bình xã hội:

Ví dụ 1: “Tư sản mại bản Việt Nam gắn bó chặt chẽ với tư bản Pháp.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tầng lớp tư sản phụ thuộc thực dân.

Ví dụ 2: “Giai cấp mại bản không có tinh thần dân tộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm thiếu ý thức độc lập của tầng lớp này.

Ví dụ 3: “Cần phân biệt tư sản dân tộc và tư sản mại bản.”

Phân tích: So sánh hai bộ phận khác nhau trong giai cấp tư sản.

Ví dụ 4: “Tư tưởng mại bản cần bị lên án.”

Phân tích: Dùng như tính từ, phê phán lối suy nghĩ phục vụ ngoại bang.

Ví dụ 5: “Các hãng buôn mại bản thu lợi lớn từ hàng nhập khẩu.”

Phân tích: Mô tả hoạt động kinh doanh của tầng lớp mại bản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mại bản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mại bản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mại bản” với “mãi bản” hoặc “mại dâm”.

Cách dùng đúng: “Tư sản mại bản” (không phải “tư sản mãi bản”).

Trường hợp 2: Dùng “mại bản” để chỉ mọi người làm ăn với nước ngoài.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về sự phụ thuộc, phục vụ lợi ích ngoại bang, không dùng cho hợp tác bình đẳng.

“Mại bản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mại bản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tay sai Dân tộc
Đại lý ngoại bang Yêu nước
Bù nhìn kinh tế Độc lập
Phụ thuộc nước ngoài Tự chủ
Trung gian thuộc địa Tự lực
Môi giới cho ngoại quốc Tư sản dân tộc

Kết luận

Mại bản là gì? Tóm lại, mại bản là tầng lớp tư sản làm đại lý, phục vụ lợi ích tư bản nước ngoài. Hiểu đúng từ “mại bản” giúp bạn nắm rõ hơn lịch sử kinh tế – xã hội Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.