Choen hoẻn là gì? 👀 Nghĩa và giải thích Choen hoẻn

Choen hoẻn là gì? Choen hoẻn là tính từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự nhỏ hẹp, nông cạn đến mức coi như không đáng kể. Đây là từ khẩu ngữ thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ này nhé!

Choen hoẻn nghĩa là gì?

Choen hoẻn là tính từ, mang nghĩa nhỏ hẹp, nông cạn đến mức không đáng kể, thường dùng để miêu tả kích thước hoặc độ sâu của vật thể rất nhỏ bé, tầm thường.

Từ này thuộc lớp từ láy tượng hình trong tiếng Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi với đời sống dân gian. Choen hoẻn thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng chú ý của sự vật.

Trong giao tiếp, từ này có thể mang hàm ý:

  • Miêu tả vật thể có kích thước rất nhỏ
  • Chỉ độ nông, độ sâu không đáng kể
  • Đôi khi mang sắc thái chê bai nhẹ nhàng

Nguồn gốc và xuất xứ của choen hoẻn

Choen hoẻn có nguồn gốc từ tiếng Việt thuần túy, được hình thành theo phương thức láy âm, thuộc nhóm từ đi với phụ âm CH kết hợp vần -oe, -oẻn.

Sử dụng choen hoẻn khi muốn miêu tả sự vật có kích thước nhỏ bé, nông cạn không đáng kể trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ.

Choen hoẻn sử dụng trong trường hợp nào?

Choen hoẻn được dùng khi miêu tả ao hồ, giếng, hố, vũng nước hoặc các vật thể có độ sâu, kích thước rất nhỏ, không đáng để ý trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng choen hoẻn

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ choen hoẻn trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Cái ao nhà ông ấy nông choen hoẻn, nuôi cá sao được.”

Phân tích: Miêu tả ao có độ sâu rất nông, không đủ điều kiện nuôi cá.

Ví dụ 2: “Cái hầm đào nông choen hoẻn thế kia thì trú mưa sao nổi.”

Phân tích: Chỉ hầm trú ẩn có độ sâu không đáng kể, không đủ công năng sử dụng.

Ví dụ 3: “Giếng làng bây giờ cạn choen hoẻn, múc chẳng được bao nhiêu nước.”

Phân tích: Diễn tả giếng nước cạn kiệt, mực nước còn rất ít.

Ví dụ 4: “Con mương nhỏ choen hoẻn, trẻ con lội qua dễ dàng.”

Phân tích: Miêu tả mương nước rất nông và hẹp.

Ví dụ 5: “Cái vũng nước nông choen hoẻn mà cũng kêu là hồ.”

Phân tích: Mang sắc thái châm biếm nhẹ, chê vũng nước quá nhỏ bé.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với choen hoẻn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với choen hoẻn:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Toen hoẻn Sâu thẳm
Choèn choèn Rộng lớn
Nông choẹt Bao la
Lép kẹp Mênh mông
Bé tí Thăm thẳm
Nhỏ xíu Hun hút

Dịch choen hoẻn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Choen hoẻn 浅得可怜 (Qiǎn de kělián) Very shallow 浅すぎる (Asasugiru) 아주 얕은 (Aju yateun)

Kết luận

Choen hoẻn là gì? Đây là tính từ khẩu ngữ miêu tả sự nhỏ hẹp, nông cạn không đáng kể. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.