Cholesterol là gì? 🩺 Ý nghĩa Cholesterol
Cholesterol là gì? Cholesterol là một loại chất béo (lipid) được gan sản xuất và có trong máu, đóng vai trò quan trọng trong việc cấu tạo màng tế bào, sản xuất hormone và vitamin D. Tuy nhiên, khi cholesterol tăng cao có thể gây xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch nguy hiểm. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về các loại cholesterol và cách kiểm soát chúng nhé!
Cholesterol nghĩa là gì?
Cholesterol là thuật ngữ y học, chỉ một loại lipid (chất béo) thiết yếu trong cơ thể, không tan trong nước, được vận chuyển trong máu nhờ các lipoprotein để thực hiện nhiều chức năng quan trọng.
Từ “cholesterol” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: “chole” nghĩa là mật và “stereos” nghĩa là rắn, kết hợp với hậu tố “-ol” chỉ rượu trong hóa học. Nhà hóa học Michel Eugène Chevreul đặt tên hợp chất này vào năm 1815.
Trong y học và đời sống, cholesterol được chia thành hai loại chính:
- LDL cholesterol (cholesterol xấu): vận chuyển cholesterol đến các mạch máu, nếu tăng cao sẽ gây xơ vữa động mạch
- HDL cholesterol (cholesterol tốt): đưa cholesterol dư thừa về gan để đào thải, giúp bảo vệ tim mạch
Nguồn gốc và xuất xứ của cholesterol
Cholesterol được hình thành từ hai nguồn chính: khoảng 75% do gan và các cơ quan trong cơ thể tự tổng hợp, 25% còn lại được hấp thu từ thực phẩm như thịt đỏ, trứng, sữa, gan và hải sản.
Sử dụng thuật ngữ cholesterol khi nói về xét nghiệm máu, chế độ dinh dưỡng, bệnh tim mạch hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến mỡ máu.
Cholesterol sử dụng trong trường hợp nào?
Cholesterol được nhắc đến khi thảo luận về kết quả xét nghiệm lipid máu, chẩn đoán bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch, hoặc tư vấn chế độ ăn uống lành mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cholesterol
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ cholesterol trong giao tiếp và y học:
Ví dụ 1: “Bác sĩ khuyên tôi nên giảm cholesterol trong chế độ ăn hàng ngày.”
Phân tích: Đề cập đến việc hạn chế thực phẩm chứa nhiều chất béo để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Ví dụ 2: “Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số LDL cholesterol của anh ấy quá cao.”
Phân tích: Nói về kết quả xét nghiệm máu, cảnh báo nguy cơ xơ vữa động mạch.
Ví dụ 3: “Tập thể dục đều đặn giúp tăng HDL cholesterol tốt cho cơ thể.”
Phân tích: Nhấn mạnh lợi ích của vận động trong việc cải thiện mỡ máu.
Ví dụ 4: “Cholesterol cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nhồi máu cơ tim.”
Phân tích: Cảnh báo về mối liên hệ giữa mỡ máu cao và bệnh tim mạch.
Ví dụ 5: “Người trên 20 tuổi nên kiểm tra cholesterol định kỳ 5 năm một lần.”
Phân tích: Khuyến cáo về việc tầm soát sức khỏe tim mạch.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cholesterol
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cholesterol trong lĩnh vực y học:
| Từ đồng nghĩa / Liên quan | Từ trái nghĩa / Đối lập |
|---|---|
| Mỡ máu | Lipid máu bình thường |
| Lipid | Cholesterol ổn định |
| Chất béo | Mỡ máu thấp |
| LDL (cholesterol xấu) | HDL (cholesterol tốt) |
| Triglyceride | Lipid cân bằng |
| Lipoprotein | Không rối loạn mỡ máu |
Dịch cholesterol sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cholesterol | 胆固醇 (Dǎngùchún) | Cholesterol | コレステロール (Koresuterooru) | 콜레스테롤 (Kolleseuterol) |
Kết luận
Cholesterol là gì? Đây là loại chất béo thiết yếu trong cơ thể, tham gia cấu tạo tế bào và sản xuất hormone. Tuy nhiên, cholesterol cao là yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch. Hãy kiểm tra định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe.
