Chìm lỉm là gì? 🌊 Nghĩa và giải thích Chìm lỉm
Chìm lỉm là gì? Chìm lỉm là trạng thái im lặng, yên ắng hoàn toàn, không có tiếng động hay phản hồi nào. Từ này thường dùng để miêu tả sự việc, tin tức hoặc người nào đó “biến mất” không ai hay biết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị về “chìm lỉm” ngay sau đây!
Chìm lỉm nghĩa là gì?
Chìm lỉm nghĩa là trạng thái hoàn toàn im ắng, lặng lẽ đến mức không ai biết, không ai để ý. Đây là từ láy thuần Việt, mang sắc thái nhấn mạnh sự “biến mất” hoặc “không có phản hồi”.
Trong đời sống, “chìm lỉm” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong giao tiếp hàng ngày: Chỉ việc ai đó im lặng, không phản hồi tin nhắn, cuộc gọi. Ví dụ: “Nhắn tin mà nó chìm lỉm không trả lời.”
Trong mạng xã hội: Dùng để nói về bài đăng không có tương tác, hoặc người “mất hút” khỏi mạng xã hội.
Trong công việc: Chỉ dự án, kế hoạch bị bỏ quên, không ai nhắc đến nữa.
Nguồn gốc và xuất xứ của chìm lỉm
“Chìm lỉm” là từ láy thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh vật gì đó chìm xuống nước một cách nhẹ nhàng, lặng lẽ không gây tiếng động.
Từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự yên ắng tuyệt đối, hoặc khi ai đó/điều gì đó “biến mất” mà không ai hay biết.
Chìm lỉm sử dụng trong trường hợp nào?
Chìm lỉm thường dùng khi miêu tả sự im lặng, không phản hồi, hoặc tình trạng bị lãng quên, không ai quan tâm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chìm lỉm
Dưới đây là những tình huống phổ biến khi người Việt hay dùng từ “chìm lỉm”:
Ví dụ 1: “Nhắn tin cho bạn mà chìm lỉm cả ngày không thấy trả lời.”
Phân tích: Diễn tả việc gửi tin nhắn nhưng không nhận được phản hồi.
Ví dụ 2: “Dự án đó giờ chìm lỉm rồi, chẳng ai nhắc đến nữa.”
Phân tích: Chỉ kế hoạch bị bỏ quên, không được triển khai tiếp.
Ví dụ 3: “Đăng bài mà chìm lỉm không ai like.”
Phân tích: Bài viết trên mạng xã hội không có tương tác.
Ví dụ 4: “Nó chìm lỉm cả tháng nay không liên lạc với ai.”
Phân tích: Người đó im hơi lặng tiếng, không xuất hiện.
Ví dụ 5: “Tin tức đó chìm lỉm giữa bao nhiêu thông tin khác.”
Phân tích: Thông tin bị chìm nghỉm, không được chú ý.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chìm lỉm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “chìm lỉm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Im lặng | Ồn ào |
| Lặng thinh | Sôi nổi |
| Biệt tăm | Nổi bật |
| Mất hút | Xuất hiện |
| Chìm nghỉm | Nổi đình nổi đám |
| Im ắng | Rầm rộ |
| Lặng lẽ | Náo nhiệt |
| Bặt vô âm tín | Liên tục xuất hiện |
Dịch chìm lỉm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chìm lỉm | 沉默无声 (Chénmò wú shēng) | Dead silent / Completely quiet | 静まりかえる (Shizumarikaeru) | 조용히 잠잠하다 (Joyonghi jamjamhada) |
Kết luận
Chìm lỉm là gì? Tóm lại, chìm lỉm là từ láy diễn tả trạng thái im lặng hoàn toàn, không phản hồi hoặc bị lãng quên. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
