Canh khuya là gì? 🌙 Nghĩa, giải thích Canh khuya
Canh giữ là gì? Canh giữ là hành động trông coi, bảo vệ một đối tượng nào đó để phòng ngừa mất mát, xâm phạm hoặc nguy hiểm. Đây là từ ghép thuần Việt thường xuất hiện trong ngữ cảnh bảo vệ an ninh, giữ gìn tài sản hoặc bảo vệ Tổ quốc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “canh giữ” nhé!
Canh giữ nghĩa là gì?
Canh giữ là động từ chỉ hành động canh gác và giữ gìn, nhằm bảo vệ người, vật hoặc địa điểm khỏi sự xâm phạm, mất mát. Từ này thể hiện trách nhiệm và sự cảnh giác cao độ.
Trong cuộc sống, từ “canh giữ” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong quân sự và an ninh: Bộ đội canh giữ biên giới, vùng trời, vùng biển Tổ quốc. Đây là nhiệm vụ thiêng liêng bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Trong đời sống: Bảo vệ canh giữ tòa nhà, kho hàng, tài sản để phòng chống trộm cắp. Người dân canh giữ nhà cửa khi có biến cố.
Trong nghĩa bóng: “Canh giữ” còn được dùng để chỉ việc gìn giữ, bảo vệ các giá trị tinh thần như truyền thống, đạo đức, văn hóa dân tộc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh giữ”
Từ “canh giữ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “canh” (trông nom, gác) và “giữ” (bảo vệ, phòng sự mất mát). Đây là từ dân gian có từ lâu đời trong tiếng Việt.
Sử dụng “canh giữ” khi cần diễn tả hành động bảo vệ, trông coi một cách chủ động và có trách nhiệm cao.
Canh giữ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “canh giữ” được dùng khi nói về bảo vệ an ninh, trông coi tài sản, bảo vệ biên giới lãnh thổ, hoặc gìn giữ các giá trị truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh giữ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “canh giữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các chiến sĩ ngày đêm canh giữ bầu trời Tổ quốc.”
Phân tích: Hành động bảo vệ không phận, thể hiện trách nhiệm cao cả của quân đội.
Ví dụ 2: “Nhân viên bảo vệ canh giữ kho hàng suốt đêm.”
Phân tích: Trông coi tài sản để phòng ngừa trộm cắp, mất mát.
Ví dụ 3: “Chó becgie được huấn luyện để canh giữ nhà.”
Phân tích: Sử dụng động vật để bảo vệ an ninh gia đình.
Ví dụ 4: “Chúng ta phải canh giữ những giá trị văn hóa truyền thống.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc gìn giữ và bảo tồn di sản văn hóa.
Ví dụ 5: “Lính biên phòng canh giữ từng tấc đất biên cương.”
Phân tích: Hành động bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Canh giữ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “canh giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Canh phòng | Bỏ mặc |
| Canh gác | Lơ là |
| Bảo vệ | Sao nhãng |
| Gìn giữ | Phớt lờ |
| Trông coi | Bỏ bê |
| Chống giữ | Buông lỏng |
Dịch “Canh giữ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Canh giữ | 看守 (Kānshǒu) | Guard | 守る (Mamoru) | 지키다 (Jikida) |
Kết luận
Canh giữ là gì? Tóm lại, canh giữ là hành động trông coi, bảo vệ để phòng ngừa mất mát và xâm phạm. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
